Dai Thai An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI THáI AN
35
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312639352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBRG6XX |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | 860/60S/9 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THÁI AN |
| 企业英文名称 | DAI THAI AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 860/60S/9 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842835116879 |
| 邮箱 | daithaian@gmail.com |
| 官网 | daithaian.com |
| 传真 | 02835113568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $56.4K |
| 越南 | 16 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Gallford Fire Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.9K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zoinen Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $10.0K | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
| Hangzhou Biyou Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.2K | 非泡沫橡胶密封件、塑料配件 |
| Guangzhou Aoqun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 扫帚刷子、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU AOQUN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-11-12 | 铝合金型材 | GUANGZHOU AOQUN NEW MATERIALS CO. LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-12 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU AOQUN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-11-12 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU AOQUN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-11-12 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU AOQUN NEW MATERIALS CO. LTD | 中国 | $390 |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | HANGZHOU ZOINEN SEALING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | HANGZHOU ZOINEN SEALING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-11 | 其他塑料建材 | HANGZHOU ZOINEN SEALING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-04 | 其他塑料建材 | WUHU GALLFORD FIRE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 其他塑料建材 | WUHU GALLFORD FIRE MATERIAL CO LTD | 中国 | $657 |