STEEL GRIT CO LTD

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STEEL GRIT

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$978.0K
出口金额
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0401940000
企查查编码QVNNGQ4F99
成立日期2018-11-27
联系地址222/19 Tô Hiệu, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STEEL GRIT
企业英文名称STEEL GRIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 đường Khánh An 8, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84936899262
邮箱ketoansteelgrit@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅
940350卧室木家具
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚27$978.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚27$978.0K钢制容器(>300升)、旧衣物

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-14卧室木家具Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$320
2024-11-14卧室木家具Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$4.0K
2024-11-14卧室木家具Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$840
2024-11-14软垫木座椅Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$110
2024-11-14软垫木座椅Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.2K
2024-11-14卧室木家具Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$309
2024-11-14金属框架座椅Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$300
2024-11-14卧室木家具Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$3.4K
2024-11-14软垫木座椅Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.4K
2024-11-14卧室木家具Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$345

相关企业 · 同类产品

STEEL GRIT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →