STEEL GRIT CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STEEL GRIT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$978.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401940000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGQ4F99 |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | 222/19 Tô Hiệu, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STEEL GRIT |
| 企业英文名称 | STEEL GRIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường Khánh An 8, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936899262 |
| 邮箱 | ketoansteelgrit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $978.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $978.0K | 钢制容器(>300升)、旧衣物 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $320 |
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $840 |
| 2024-11-14 | 软垫木座椅 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $110 |
| 2024-11-14 | 软垫木座椅 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $309 |
| 2024-11-14 | 金属框架座椅 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $300 |
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2024-11-14 | 软垫木座椅 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | Australian Textiles Manufacturing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $345 |