IQVIA RDS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IQVIA RDS VIệT NAM
- 邮箱28,275
26
进口笔数
1
出口笔数
$13.7K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-09-12
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312113841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBM1BK5 |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Phòng 9.02, Tầng 9, tháp A, Tòa nhà Trụ Sở Điều Hành Và Trung Tâm Thương mại Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IQVIA RDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IQVIA RDS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 9.02, Tầng 9, tháp A, Tòa nhà Trụ Sở Điều Hành Và Trung Tâm Thương mại Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862878590 |
| 邮箱 | Van.Mai@iqvia.com |
| 传真 | 62878581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481710 | 纸信封 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 19 | $11.8K |
| 中国 | 2 | $942 |
| 美国 | 5 | $699 |
| 法国 | 1 | $137 |
| 新加坡 | 1 | $121 |
| 德国 | 2 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCS Print | 英国 | 11 | $9.1K | 明信片贺卡、其他印刷品 |
| Optichrome | 英国 | 2 | $1.4K | 其他印刷品、塑料/纺织手提包 |
| Little Journey | 英国 | 2 | $987 | 明信片贺卡、其他电视摄像机 |
| CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | 2 | $925 | 其他印刷品、塑料/纺织手提包 |
| James Air Cargo | 美国 | 1 | $406 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Equipment Sas Warehouse | 法国 | 2 | $275 | 非液体温度计、温控处理设备 |
| IQVIA | 英国 | 1 | $239 | 其他印刷品、皮革随身盒 |
| Almac Pharmaceutical Services Pte. Ltd. | 1 | $121 | 其他零售药品、临床试验套件 | |
| Ancillare, L.P. | 美国 | 2 | $120 | 其他塑料包装制品、教学演示仪器 |
| RELIANT C/O TEAMGLOBAL | 英国 | 1 | $109 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Manufacturing Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 其他非酒精饮料、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $9 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $9 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $17 |
| 2026-04-22 | 塑料/纺织手提包 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑料/纺织手提包 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $30 |
| 2026-03-09 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $20 |
| 2026-03-09 | 其他印刷品 | CCS PRINT CO TEAMGLOBAL | 英国 | $24 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 10公斤以下便携电脑 | ABBOTT MFG SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |