Vietnam SeaProducts Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Thủy Sản Việt Nam - Công Ty Cổ Phần
1
进口笔数
12
出口笔数
$39.3K
进口金额
$2.46M
出口金额
2024-06-27
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310745210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUW40BD |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 2-4-6 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY THỦY SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEAPRODUCTS JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2-4-6 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842838297214 |
| 邮箱 | seaprodex@seaprodex.vn |
| 传真 | +842838290146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.25万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $2.21M |
| 越南 | 1 | $251.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primex International | 挪威 | 1 | $39.3K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primex International | 法国 | 10 | $2.12M | 冷冻虾、冻鳕鱼片 |
| Primex International | 越南 | 1 | $251.6K | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Exostar | 法国 | 1 | $90.8K | 包馅面食、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 冷冻鱼杂碎 | PRIMEX INTERNATIONAL | 挪威 | $4.5K |
| 2024-06-27 | 冷冻鲑鱼片 | PRIMEX INTERNATIONAL | 挪威 | $2.4K |
| 2024-06-27 | 冷冻鱼杂碎 | Primex International | 挪威 | $32.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | PRIMEX INTERNATIONAL | 法国 | $249.9K |
| 2025-11-14 | 冷冻虾 | Primex International | 法国 | $254.5K |
| 2025-07-04 | 冷冻虾 | Primex International | 法国 | $255.8K |
| 2025-04-15 | 冷冻虾 | PRIMEX INTERNATIONAL | 法国 | $250.8K |
| 2025-02-21 | 冷冻虾 | PRIMEX INTERNATIONAL | 法国 | $159.6K |
| 2024-12-16 | 冷冻虾 | Primex International | 法国 | $103.0K |
| 2024-05-22 | 冷冻虾 | Primex International | 法国 | $238.1K |
| 2024-03-27 | 冷冻虾 | Primex International | 法国 | $236.9K |
| 2023-12-22 | 冷冻虾 | Primex International | 法国 | $236.7K |
| 2023-06-30 | 其他鲜冷冻肉 | EXOSTAR | 法国 | $45.4K |