Vietnam SeaProducts Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Thủy Sản Việt Nam - Công Ty Cổ Phần

1
进口笔数
12
出口笔数
$39.3K
进口金额
$2.46M
出口金额
2024-06-27
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 1 笔2024-06进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 1 笔2024-06进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310745210
企查查编码QVNEUW40BD
成立日期2011-03-31
联系地址2-4-6 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY THỦY SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称VIET NAM SEAPRODUCTS JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2-4-6 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842838297214
邮箱seaprodex@seaprodex.vn
传真+842838290146
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.25万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
030481冷冻鲑鱼片

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
020890其他鲜冷冻肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1$39.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国11$2.21M
越南1$251.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Primex International挪威1$39.3K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Primex International法国10$2.12M冷冻虾、冻鳕鱼片
Primex International越南1$251.6K冷冻鱼片、冷冻虾
Exostar法国1$90.8K包馅面食、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27冷冻鱼杂碎PRIMEX INTERNATIONAL挪威$4.5K
2024-06-27冷冻鲑鱼片PRIMEX INTERNATIONAL挪威$2.4K
2024-06-27冷冻鱼杂碎Primex International挪威$32.4K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25冷冻虾PRIMEX INTERNATIONAL法国$249.9K
2025-11-14冷冻虾Primex International法国$254.5K
2025-07-04冷冻虾Primex International法国$255.8K
2025-04-15冷冻虾PRIMEX INTERNATIONAL法国$250.8K
2025-02-21冷冻虾PRIMEX INTERNATIONAL法国$159.6K
2024-12-16冷冻虾Primex International法国$103.0K
2024-05-22冷冻虾Primex International法国$238.1K
2024-03-27冷冻虾Primex International法国$236.9K
2023-12-22冷冻虾Primex International法国$236.7K
2023-06-30其他鲜冷冻肉EXOSTAR法国$45.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam SeaProducts Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →