HSC Investment Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HSC
- 邮箱157
104
进口笔数
191
出口笔数
$10.85M
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
25
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311654573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7FD5GW |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | 1033 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HSC |
| 企业英文名称 | HSC INVESTMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1033 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84919557825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 121190 | 药用植物 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $7.42M |
| 中国 | 43 | $3.02M |
| 印度 | 4 | $402.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $68 |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.62M |
| 日本 | 87 | $1.26M |
| 越南 | 20 | $292.8K |
| 美国 | 1 | $53.6K |
| 马来西亚 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 38 | $5.22M | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.13M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 7 | $667.3K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $435.1K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 4 | $387.1K | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $382.6K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| JSI Group Ltd. | 中国 | 2 | $306.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.9K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $17.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Trial Trading Consulting Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.62M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 91 | $1.38M | 未煮意面、带壳椰子 |
| HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 7 | $123.3K | 未煮意面、糙米 |
| Mekong Trading LLC | 美国 | 1 | $53.6K | 碎姜、混合调味料 |
| Mydin Mohamed Holdings Bhd | 马来西亚 | 2 | $26.0K | 鲜洋葱青葱、其他人纤针织服装 |
| Shanghai Trial Trading Consulting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 其他鲜果 |
| Daikokuten Bussan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.7K | 其他香蕉、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $53.2K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $33.7K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $33.7K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $53.2K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 零售除草剂 | JSI GROUP LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $36.5K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $36.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | JSI GROUP LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 鲜洋葱青葱 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 药用植物 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $198 |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-13 | 带壳椰子 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $186 |
| 2026-03-13 | 带壳椰子 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 药用植物 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $2.5K |