HSC Investment Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HSC

114
进口笔数
199
出口笔数
$11.52M
进口金额
$3.41M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-28
最近出口
25
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $710.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.5K · 1 笔出口 $51.0K · 2 笔2023-12进口 $182.1K · 4 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 6 笔2024-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-03进口 $57.4K · 1 笔出口 $154.9K · 8 笔2024-04进口 $195.2K · 2 笔出口 $188.9K · 9 笔2024-05进口 $63.4K · 2 笔出口 $51.8K · 4 笔2024-06进口 $264.4K · 4 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-07进口 $125.4K · 3 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-08进口 $304.3K · 3 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-09进口 $38.4K · 1 笔出口 $129.9K · 7 笔2024-10进口 $352.7K · 4 笔出口 $72.8K · 5 笔2024-11进口 $710.8K · 6 笔出口 $70.0K · 4 笔2024-12进口 $101.9K · 1 笔出口 $117.7K · 8 笔2025-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $174.0K · 8 笔2025-02进口 $256.1K · 1 笔出口 $90.8K · 4 笔2025-03进口 $123.3K · 1 笔出口 $442.4K · 17 笔2025-04进口 $177.5K · 2 笔出口 $267.5K · 16 笔2025-05进口 $109.2K · 1 笔出口 $193.4K · 15 笔2025-06进口 $541.8K · 2 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-07进口 $289.7K · 2 笔出口 $51.0K · 5 笔2025-08进口 $648.8K · 6 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-09进口 $17.7K · 3 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-10进口 $495.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $631.6K · 7 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-12进口 $311.9K · 4 笔出口 $51.9K · 2 笔2026-01进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.2K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2026-03进口 $455.2K · 6 笔出口 $48.8K · 2 笔2026-04进口 $616.2K · 4 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-05进口 $249.8K · 2 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-06进口 $188.3K · 4 笔出口 $43.0K · 2 笔2026-07进口 $239.1K · 4 笔出口 $82.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.5K · 1 笔出口 $51.0K · 2 笔2023-12进口 $182.1K · 4 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 6 笔2024-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-03进口 $57.4K · 1 笔出口 $154.9K · 8 笔2024-04进口 $195.2K · 2 笔出口 $188.9K · 9 笔2024-05进口 $63.4K · 2 笔出口 $51.8K · 4 笔2024-06进口 $264.4K · 4 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-07进口 $125.4K · 3 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-08进口 $304.3K · 3 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-09进口 $38.4K · 1 笔出口 $129.9K · 7 笔2024-10进口 $352.7K · 4 笔出口 $72.8K · 5 笔2024-11进口 $710.8K · 6 笔出口 $70.0K · 4 笔2024-12进口 $101.9K · 1 笔出口 $117.7K · 8 笔2025-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $174.0K · 8 笔2025-02进口 $256.1K · 1 笔出口 $90.8K · 4 笔2025-03进口 $123.3K · 1 笔出口 $442.4K · 17 笔2025-04进口 $177.5K · 2 笔出口 $267.5K · 16 笔2025-05进口 $109.2K · 1 笔出口 $193.4K · 15 笔2025-06进口 $541.8K · 2 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-07进口 $289.7K · 2 笔出口 $51.0K · 5 笔2025-08进口 $648.8K · 6 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-09进口 $17.7K · 3 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-10进口 $495.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $631.6K · 7 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-12进口 $311.9K · 4 笔出口 $51.9K · 2 笔2026-01进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.2K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2026-03进口 $455.2K · 6 笔出口 $48.8K · 2 笔2026-04进口 $616.2K · 4 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-05进口 $249.8K · 2 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-06进口 $188.3K · 4 笔出口 $43.0K · 2 笔2026-07进口 $239.1K · 4 笔出口 $82.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311654573
企查查编码QVND7FD5GW
成立日期2012-03-22
联系地址1033 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HSC
企业英文名称HSC INVESTMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1033 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84919557825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
190190其他食品制剂
340250零售清洁粉剂
392490塑料家用制品
380892零售杀菌剂
392410塑料餐具
310510片状肥料≤10公斤
310560磷钾肥料

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080112带壳椰子
210390混合调味料
460211竹编篮筐
190219未煮意面
121190药用植物
110814木薯淀粉
110819其他淀粉
481910瓦楞纸箱
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$8.10M
中国43$3.02M
印度4$402.1K
柬埔寨1$68
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.62M
日本95$1.43M
越南20$292.8K
美国1$53.6K
马来西亚1$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hsc Japan Co., Ltd.日本38$5.22M婴幼儿食品、零售清洁粉剂
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本12$1.67M卫生用品、婴幼儿食品
HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本18$1.19M室内香水、塑料家用制品
Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd.中国12$435.1K零售除草剂、其他粘合剂≤1kg
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国5$382.6K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
JSI Group Ltd.2$306.6K零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Aston Biotech Co., Ltd.中国2$290.6K零售杀虫剂
United Plant Protection Co., Ltd.中国3$242.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.中国3$189.9K零售杀虫剂、其他腈类化合物
Tac Japan Co., Ltd.日本5$17.2K动植物肥料、其他肥料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Trial Trading Consulting Co., Ltd.中国87$1.62M其他鲜果、带壳椰子
Hsc Japan Co., Ltd.日本78$1.12M未煮意面、棉制毛巾织物
HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本33$546.6K未煮意面、混合调味料
Mekong Trading LLC美国1$53.6K碎姜、混合调味料
Mydin Mohamed Holdings Bhd马来西亚2$26.0K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Shanghai Trial Trading Consulting Co., Ltd.越南1$19.0K其他鲜果
Daikokuten Bussan Co., Ltd.日本2$16.7K其他香蕉、冷冻章鱼

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23婴幼儿食品Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$40.4K
2026-07-23婴幼儿食品Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$39.5K
2026-07-23婴幼儿食品Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$21.2K
2026-07-21婴幼儿食品HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$22.5K
2026-07-21磷钾肥料HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$6.2K
2026-07-21婴幼儿食品HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$103.0K
2026-07-21磷钾肥料HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$6.2K
2026-06-25婴幼儿食品HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$105.6K
2026-06-25婴幼儿食品HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$23.1K
2026-06-15冻去骨牛肉YAGAWA CHIKUSAN CO.,LTD日本$187

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非乙烯塑料袋HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$726
2026-07-28醋代用品HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$1.2K
2026-07-28混合调味料HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$2.6K
2026-07-28盐及氯化钠HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$683
2026-07-28竹笋制品HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$3.0K
2026-07-28非乙烯塑料袋HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$2.6K
2026-07-28胡椒粉HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$1.6K
2026-07-28混合调味料HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$162
2026-07-28混合调味料HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$2.3K
2026-07-28非乙烯塑料袋HSC JAPAN JOINT STOCK COMPANY日本$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HSC Investment Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →