ÐONG A COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đông A
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$59.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700500777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q2M4F8 |
| 成立日期 | 2010-06-09 |
| 联系地址 | 49/6 Điện Biên Phủ, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG A |
| 企业英文名称 | ÐONG A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 687, Tờ bản đồ 34, Khu đô thị Tây Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đại lý mua, bán, cho thuê, ký gửi hàng hoá. Mua bán, cho thuê, thực hiện dịch vụ sửa chữa máy văn phòng. Mua bán, cho thuê, thực hiện dịch vụ sửa chữa thiết bị ngân hàng. Mua bán, cho thuê, thực hiện dịch vụ sửa chữa máy phát điện. Mua bán, cho thuê, thực hiện dịch vụ sửa chữa máy bơm nước. Mua bán, cho thuê thiết bị, vật tư và máy móc ngành y tế. Mua bán thiết bị trường học, điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị điện cao thế-hạ thế, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Dịch vụ môi giới, xúc tiến thương mại; uỷ thác xuất nhập khẩu. Sản xuất, mua bán, cho thuê dàn giáo, cốp pha, cấu kiện bê tông, máy móc, vật tư, thiết bị phục xây dựng. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84904868696 |
| 邮箱 | donga.2013@gmail.com.vn |
| 传真 | 03513711889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $59.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $59.0K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他钢铁结构体 | Iyara Wanich Co., Ltd. | 泰国 | $59.0K |