Viets Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
1
进口笔数
8
出口笔数
$57.7K
进口金额
$620
出口金额
2024-07-26
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300944073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03C1MY4 |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Lĩnh Mai, Xã Quảng Phú, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIETS |
| 企业英文名称 | VIETS MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lĩnh Mai, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84988882059 |
| 邮箱 | vspls001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $57.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $620 |
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $57.7K | 注塑机、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMA Living Private Ltd. | 印度 | 1 | $620 | 其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品 |
| WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES | 美国 | 3 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Creative Co-op, Inc. | 美国 | 2 | $0 | 其他钢铁制品、其他寝具 |
| VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | 2 | $0 | 其他木家具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 注塑机 | Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | $57.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | FREIGHT COLLECT WATER HYAC INTH SIDE TABLE WATER HY ACINTH SHELF WATER HYACI NTH SIDE TABLE, WHITE WASH ED HS CODES VN . . . | Creative Co-op, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-08-23 | FREIGHT COLLECT SEAGRASS B ASKET PAPER BASKET PO HS CODE: ; S/C: - WW | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-21 | FREIGHT COLLECT SEAGRASS B ASKET PAPER BASKET HS CODE: ; S/ C: - WW | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-07-03 | 其他塑料制品 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $35 |
| 2025-07-03 | 其他塑料制品 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $57 |
| 2025-07-03 | 塑料家用制品 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $40 |
| 2025-07-03 | 塑料家用制品 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $28 |
| 2025-07-03 | 其他塑料制品 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $98 |
| 2025-07-03 | 塑料餐具 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $46 |
| 2025-07-03 | 塑料家用制品 | OMA Living Private Ltd. | 印度 | $27 |