HOANG NGAN SEAFOOD IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN HOàNG NGâN
3
进口笔数
2
出口笔数
$62.7K
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315584849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05G7HQ4 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | A3/04 Ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN IMPORT EXPORT SEAFOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 đường 22, Khu dân cư Phong Phú 5, Ấp 70, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84976932895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $62.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.0K |
| 日本 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $62.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 越南 | 1 | $11.0K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.0K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.1K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $798 |
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2025-07-31 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2025-06-16 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2025-11-03 | 其他鱼制品 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 越南 | $11.0K |