APEC Construction & Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và Cơ ĐIệN APEC
7
进口笔数
2
出口笔数
$193.9K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106577573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q3TRN5 |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 406, đường Âu Cơ, Tổ 32 cụm 4, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN APEC |
| 企业英文名称 | APEC CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 406, đường Âu Cơ, Tổ 32 cụm 4, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975990965 |
| 邮箱 | Codienpec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $193.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Mingcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.3K | 碳质糊、其他钢铁制品 |
| Chongqing Msike Electric Power Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 电力控制板、500kVA以上变压器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $855 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $855 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | CHONGQING MSIKE ELECTRIC POWER CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $934 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 喷雾机零件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | — | $746 |
| 2026-04-10 | 喷雾机零件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | — | $299 |