Link Win Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他氯酸盐

越南 · 在业

113
进口笔数
42
出口笔数
$3.08M
进口金额
$412.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-16
最近出口
31
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $565.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.2K · 3 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $69.3K · 3 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-06进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-10进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $86.6K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $157.5K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $362.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.9K · 5 笔出口 $66.6K · 2 笔2026-05进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $84.7K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.2K · 3 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $69.3K · 3 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-06进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $41.2K · 3 笔2024-10进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $86.6K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $157.5K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $362.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.9K · 5 笔出口 $66.6K · 2 笔2026-05进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $84.7K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107714007
企查查编码QVNPXR5808
成立日期2017-01-23
联系地址Tầng 29, tòa Đông, TT Lotte, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINK - WIN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM LINK - WIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 29, Tòa Đông 2901- Lotte Center Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842428833399
邮箱chemicalvnbiz@gmail.com
传真+84432673799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282919其他氯酸盐
810520钴产品
283429其他硝酸盐
847982混合机
282990高氯酸盐及溴酸盐
282911氯酸钠
382290其他诊断试剂
283421硝酸钾
283691碳酸锂
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
283329其他硫酸盐
282911氯酸钠
283421硝酸钾
283429其他硝酸盐
320890聚合物基油漆
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
220710高浓度乙醇
283324硫酸镍

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.27M
美国16$264.1K
德国7$204.0K
韩国8$165.6K
中国台湾5$73.7K
澳大利亚4$47.2K
日本5$28.7K
柬埔寨1$17.1K
印度1$8.3K
新加坡1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$393.7K
中国2$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uni Master Co., Ltd.中国23$653.4K混合机、其他擦亮剂
Guangdong Chemicals Co., Ltd.中国2$611.3K其他氯酸盐、高氯酸盐及溴酸盐
Uni Master Co., Ltd.美国12$261.6K钴产品、其他无机酸盐
Uni Master Co., Ltd.德国6$203.2K钴产品
Tha International Industry Co., Ltd.越南13$137.6K硝酸类、运输集装箱
THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LIMITED中国13$132.3K其他氯酸盐、氯酸钠
IB Corp. Corporation韩国5$84.6K磷酸一铵肥料、磷酸类
Klen International (74) Pty Ltd澳大利亚4$47.2K其他诊断试剂、一氧化铅
Uni Master Co., Ltd.日本4$20.0K钴产品
Alfred H. Knight NA Ltd.美国4$2.5K钴产品、钨矿砂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRE Vietnam Co., Ltd.越南6$114.3K非轻质石油、盐酸
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南8$89.8K通信设备零件、自粘塑料片
Fortland Chemical Co., Ltd.越南8$80.4K其他硫酸盐、其他磷酸盐
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南2$66.6K铝合金型材、其他液化石油气
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$17.8K钢化安全玻璃、通信设备零件
Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$17.2K磁铁及零件、塑料卷轴
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南1$12.7K其他塑料制品、非医用橡胶手套
Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$10.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南3$3.1K通信设备零件、自粘塑料片
Link Win Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K其他氯酸盐、钴产品

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27硝酸钾JS CHEM CO.,LTD中国$40.3K
2026-07-13硝酸钾JS CHEM CO.,LTD韩国$44.4K
2026-06-20其他氯酸盐AP Chemical Ltd.中国$62.1K
2026-06-16氧化铁Uni Master Co., Ltd.中国$100
2026-06-16碳酸锂Uni Master Co., Ltd.中国$10.5K
2026-06-16气体过滤机械Uni Master Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-16其他磷酸盐Uni Master Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16盐及氯化钠Uni Master Co., Ltd.中国$75
2026-06-02其他氯酸盐E&M Industrial Ltd.中国$46.6K
2026-05-27硝酸钾Reap Chemical Ltd.中国$52.6K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16硝酸钾UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南$12.7K
2026-04-17硫酸镍Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$22.2K
2026-04-17硫酸镍Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd.越南$22.2K
2026-04-13硫酸镍Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd.越南$22.2K
2025-01-22其他硫酸盐Fortland Chemical Co., Ltd.中国$6.9K
2025-01-13其他硫酸盐Fortland Chemical Co., Ltd.越南$6.1K
2024-12-04其他硫酸盐Fortland Chemical Co., Ltd.越南$9.1K
2024-11-28其他硫酸盐Fortland Chemical Co., Ltd.越南$12.0K
2024-11-26其他硫酸盐Fortland Chemical Co., Ltd.中国$12.3K
2024-09-20其他硫酸盐Fortland Chemical Co., Ltd.越南$6.3K

相关企业 · 同类产品

Link Win Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →