Link Win Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他氯酸盐
越南 · 在业
113
进口笔数
42
出口笔数
$3.08M
进口金额
$412.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-16
最近出口
31
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107714007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXR5808 |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | Tầng 29, tòa Đông, TT Lotte, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINK - WIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LINK - WIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, Tòa Đông 2901- Lotte Center Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842428833399 |
| 邮箱 | chemicalvnbiz@gmail.com |
| 传真 | +84432673799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282919 | 其他氯酸盐 |
| 810520 | 钴产品 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 847982 | 混合机 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 282911 | 氯酸钠 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283691 | 碳酸锂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282911 | 氯酸钠 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 283324 | 硫酸镍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.27M |
| 美国 | 16 | $264.1K |
| 德国 | 7 | $204.0K |
| 韩国 | 8 | $165.6K |
| 中国台湾 | 5 | $73.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $47.2K |
| 日本 | 5 | $28.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.1K |
| 印度 | 1 | $8.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $393.7K |
| 中国 | 2 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Master Co., Ltd. | 中国 | 23 | $653.4K | 混合机、其他擦亮剂 |
| Guangdong Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $611.3K | 其他氯酸盐、高氯酸盐及溴酸盐 |
| Uni Master Co., Ltd. | 美国 | 12 | $261.6K | 钴产品、其他无机酸盐 |
| Uni Master Co., Ltd. | 德国 | 6 | $203.2K | 钴产品 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 13 | $137.6K | 硝酸类、运输集装箱 |
| THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | 13 | $132.3K | 其他氯酸盐、氯酸钠 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 5 | $84.6K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Klen International (74) Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $47.2K | 其他诊断试剂、一氧化铅 |
| Uni Master Co., Ltd. | 日本 | 4 | $20.0K | 钴产品 |
| Alfred H. Knight NA Ltd. | 美国 | 4 | $2.5K | 钴产品、钨矿砂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.3K | 非轻质石油、盐酸 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $89.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Fortland Chemical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $80.4K | 其他硫酸盐、其他磷酸盐 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.6K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.8K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Link Win Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他氯酸盐、钴产品 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 硝酸钾 | JS CHEM CO.,LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-07-13 | 硝酸钾 | JS CHEM CO.,LTD | 韩国 | $44.4K |
| 2026-06-20 | 其他氯酸盐 | AP Chemical Ltd. | 中国 | $62.1K |
| 2026-06-16 | 氧化铁 | Uni Master Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-16 | 碳酸锂 | Uni Master Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-16 | 气体过滤机械 | Uni Master Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 其他磷酸盐 | Uni Master Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 盐及氯化钠 | Uni Master Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-02 | 其他氯酸盐 | E&M Industrial Ltd. | 中国 | $46.6K |
| 2026-05-27 | 硝酸钾 | Reap Chemical Ltd. | 中国 | $52.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 硝酸钾 | UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-17 | 硫酸镍 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 硫酸镍 | Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-13 | 硫酸镍 | Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.2K |
| 2025-01-22 | 其他硫酸盐 | Fortland Chemical Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-13 | 其他硫酸盐 | Fortland Chemical Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2024-12-04 | 其他硫酸盐 | Fortland Chemical Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2024-11-28 | 其他硫酸盐 | Fortland Chemical Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2024-11-26 | 其他硫酸盐 | Fortland Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2024-09-20 | 其他硫酸盐 | Fortland Chemical Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |