Go Tuan Khoi One-Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Tuấn Khôi
2
进口笔数
42
出口笔数
$10.8K
进口金额
$1.04M
出口金额
2024-07-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702300680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BXA0E4 |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | H305/83, đường 30 tháng 4, khu 9, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Tuấn Khôi |
| 企业英文名称 | GO TUAN KHOI ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H305/83, đường 30 tháng 4, khu 9, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919900535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $586.4K |
| 挪威 | 11 | $450.9K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kleline Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.8K | 木制餐具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kleline Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $586.4K | 木制餐具、藤编篮筐 |
| Eagle Products AS | 挪威 | 10 | $408.6K | 木制餐具 |
| NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | 1 | $42.3K | 木制餐具 |
| Fujian Outdoors International Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-17 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-07-17 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-17 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-12 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-12 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2024-06-12 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2024-06-12 | 木制餐具 | Kleline Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $948 |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $744 |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $860 |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | NORWEGIAN SPORTS GROUP AS | 挪威 | $672 |