VSHOME Technology Development Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ VSHOME
224
进口笔数
0
出口笔数
$411.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XURKW6 |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | TT7A-1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VSHOME |
| 企业英文名称 | VSHOME TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT7A-1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84972404866 |
| 邮箱 | info@vshome.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $294.6K |
| 马来西亚 | 63 | $23.1K |
| 美国 | 38 | $20.8K |
| 中国台湾 | 102 | $20.7K |
| 以色列 | 11 | $10.3K |
| 泰国 | 49 | $9.8K |
| 法国 | 4 | $5.7K |
| 加拿大 | 1 | $4.5K |
| 韩国 | 34 | $4.1K |
| 菲律宾 | 64 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI MICROWAVE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $177.9K | 处理器及控制器、静止变流器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $51.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 51 | $26.5K | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 23 | $24.4K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 27 | $17.9K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 26 | $14.5K | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| IC Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $11.2K | 20W以下固定电阻器、可变电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 9 | $9.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Kington Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $7.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 陶瓷电容器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 菲律宾 | $11 |
| 2026-06-29 | 陶瓷电容器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 菲律宾 | $10 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下插头插座 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 印刷电路 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-06-29 | 陶瓷电容器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下插头插座 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 铝电解电容 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-29 | 1W以下晶体管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 泰国 | $1 |