VSHOME Technology Development Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ VSHOME

224
进口笔数
0
出口笔数
$411.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $828 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $658 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $828 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $658 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106861425
企查查编码QVN8XURKW6
成立日期2015-05-27
联系地址TT7A-1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VSHOME
企业英文名称VSHOME TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT7A-1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84972404866
邮箱info@vshome.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
8536691000伏以下插头插座
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
853222铝电解电容
853400印刷电路
8541211W以下晶体管
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国191$294.6K
马来西亚63$23.1K
美国38$20.8K
中国台湾102$20.7K
以色列11$10.3K
泰国49$9.8K
法国4$5.7K
加拿大1$4.5K
韩国34$4.1K
菲律宾64$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI MICROWAVE TECHNOLOGY LTD中国香港3$177.9K处理器及控制器、静止变流器
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡12$51.7K处理器及控制器、其他电子IC
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国51$26.5K多层陶瓷电容、非LED二极管
DIGI KEY ELECTRONICS美国23$24.4K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS INC美国27$17.9K其他电路开关装置、其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS美国26$14.5K20W以下固定电阻器、其他电子IC
IC Resource Pte. Ltd.新加坡8$11.2K20W以下固定电阻器、可变电阻器
Digi-Key Electronics美国9$9.9K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Kington Precision Electronics Co., Ltd.中国7$8.6K印刷电路、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南34$7.9K印刷电路、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29陶瓷电容器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.菲律宾$11
2026-06-29陶瓷电容器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.菲律宾$10
2026-06-291000伏以下插头插座LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-06-29印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$86
2026-06-29陶瓷电容器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国台湾$0
2026-06-291000伏以下插头插座LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-06-29铝电解电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-06-2920W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国台湾$0
2026-06-29其他电感器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$20
2026-06-291W以下晶体管LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.泰国$1

相关企业 · 同类产品

VSHOME Technology Development Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →