Car Accessory Distribution Professional Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Phụ Kiện ô Tô Chuyên Nghiệp
25
进口笔数
0
出口笔数
$174.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107482691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0D73W3 |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 43/7, phố Nguyễn Ngọc Nại ( 35, tổ 45 cũ), Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI PHỤ KIỆN Ô TÔ CHUYÊN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | CAR ACCESSORY DISTRIBUTION PROFESSIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 43/7, phố Nguyễn Ngọc Nại ( 35, tổ 45 cũ), Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462812610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $140.9K |
| 意大利 | 6 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shuangyuan Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.8K | 自粘塑料片、其他合成橡胶 |
| ELETTROMEDIA S.R.L. | 意大利 | 6 | $33.2K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| ELETTROMEDIA S.r.l. | 中国 | 4 | $33.1K | 未装壳扬声器、电声扩音机组 |
| Elettromedia S.p.A. | 中国 | 2 | $21.1K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Elettromedia S.p.A. | 意大利 | 2 | $20.3K | 未装壳扬声器、电声扩音机组 |
| All Win International Expo Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑纺箱盒、单个扬声器 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangzhou Quan Xiang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 自动数据处理机处理部件、电声扩音机组 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| VOZTECH (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $32 | 非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 电声扩音机组 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-20 | 电声扩音机组 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 电声扩音机组 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $278 |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $508 |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $535 |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $270 |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $546 |
| 2026-03-19 | 未装壳扬声器 | Elettromedia S.p.A. | 中国 | $847 |