KHAI VY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 530 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KHảI VY
4
进口笔数
530
出口笔数
$70
进口金额
$36.74M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-02-03
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302028516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4195RU3 |
| 成立日期 | 2000-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà CRYSTAL PALACE 13 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHẢI VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà CRYSTAL PALACE 13 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02854165869 |
| 邮箱 | khaivy@khaivy.vn |
| 官网 | www.khaivy.com |
| 传真 | 0838732849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,961.4877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 529 | $36.70M |
| 加拿大 | 1 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAUL WU | 中国 | 1 | $30 | 家具配件、纸质卡片 |
| DONGTAI HARDWARE GROUP | 中国 | 1 | $23 | 家具配件、贱金属铰链 |
| SHOUGUANG HONSOAR IMP & EXP. TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $15 | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| SHANDONG HUIDI INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $2 | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | 420 | $30.71M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| MASTERBRAND CABINETS, INC. | 美国 | 61 | $3.60M | 木制家具零件、其他木家具 |
| MASTERBRAND CABINETS | 美国 | 48 | $2.39M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| MASTERBRAND CABINETS LLC | 加拿大 | 1 | $39.9K | 木制家具零件、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 商业广告材料 | SHANDONG HUIDI INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-28 | 塑料涂层壁纸 | SHANDONG HUIDI INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-14 | 家具配件 | DONGTAI HARDWARE GROUP | 中国 | $23 |
| 2024-03-26 | 家具配件 | PAUL WU | 中国 | $30 |
| 2024-01-25 | 薄中密纤维板 | SHOUGUANG HONSOAR IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $9.1K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $8.7K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $182 |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $26.6K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $505 |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $8.9K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $19.4K |
| 2026-02-03 | 木制家具零件 | MASTERBRAND CABINETS LLC | 美国 | $1.6K |