GOLDEN SUN CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG GOLDEN SUN
5
进口笔数
0
出口笔数
$239.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316760913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMEE09C |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Lô 1.43 Viva Riverside, 1472 Võ Văn Kiệt, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG GOLDEN SUN |
| 企业英文名称 | GOLDEN SUN CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Lê Tuấn Mậu, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84961556402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $239.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $239.8K | 焊接钢管、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 焊接钢管 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-05-17 | 焊接钢管 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-17 | 螺纹螺母 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-17 | 止回阀 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $820 |
| 2024-05-17 | 铸铁管材 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-17 | 绝缘电线 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-17 | 焊接钢管 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-17 | 焊接钢管 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-17 | 其他钢铁管件 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-17 | 非不锈钢对焊管件 | WUHAN HUIKAIFENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $540 |