Thai Duong Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU THáI DươNG
233
进口笔数
0
出口笔数
$17.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109584219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFQQCD7 |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 15, ngõ Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 15, ngõ Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền (Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84989098389 |
| 邮箱 | thaiduongjsc.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 232 | $17.04M |
| 阿根廷 | 1 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 132 | $9.65M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $2.65M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 31 | $2.30M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $614.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $481.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 7 | $466.3K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $273.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $265.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $193.3K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| International Agro Foods | 印度 | 2 | $147.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 冻去骨牛肉 | Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | $84.9K |
| 2025-11-03 | 冻去骨牛肉 | Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | $85.0K |
| 2025-09-05 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $113.2K |
| 2025-05-02 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $101.6K |
| 2025-05-02 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $101.6K |
| 2025-04-14 | 冷冻牛杂 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $73.0K |
| 2025-04-07 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $101.6K |
| 2025-04-07 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $101.6K |
| 2025-04-07 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $101.6K |
| 2025-03-28 | 冻去骨牛肉 | Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $109.7K |