Saigon Safety Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ An Toàn Sài Gòn
3
进口笔数
1
出口笔数
$52.9K
进口金额
$38
出口金额
2025-07-07
最近进口
2023-08-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302259464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNXQEE8 |
| 成立日期 | 2001-03-22 |
| 联系地址 | Số 386-388 Hoàng Diệu, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ AN TOÀN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON SAFETY TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 386-388 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842838266138 |
| 传真 | 8254375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $32.9K |
| 英国 | 3 | $17.2K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 马来西亚 | 2 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampac Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $32.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Ampac Pty Ltd | 英国 | 3 | $17.2K | 电气信号装置、其他电气开关 |
| Ampac Pty Ltd | 中国 | 3 | $2.7K | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| Ampac Pty Ltd | 马来西亚 | 1 | $98 | 电气信号装置 |
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4 | 阀门龙头、灭火器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampac Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $38 | 其他塑料制品、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 压力测量仪 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $4 |
| 2024-11-28 | 未装壳扬声器 | Ampac Pty Ltd | 中国 | $228 |
| 2024-11-28 | 电气信号装置 | Ampac Pty Ltd | 马来西亚 | $98 |
| 2024-11-28 | 信号装置零件 | AMPAC PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 其他电气开关 | Ampac Pty Ltd | 英国 | $977 |
| 2024-11-28 | 电气信号装置 | Ampac Pty Ltd | 英国 | $727 |
| 2024-11-28 | 非LED电灯装置 | Ampac Pty Ltd | 英国 | $680 |
| 2024-11-28 | 信号装置零件 | AMPAC PTY LIMITED | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2024-11-28 | 电气信号装置 | Ampac Pty Ltd | 英国 | $5.1K |
| 2024-11-28 | 电气信号装置 | Ampac Pty Ltd | 英国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 电气信号装置 | AMPAC PTY LIMITED | 澳大利亚 | $38 |