Metal Printing & Packaging Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT BAO Bì KIM LOạI Và IN TRêN KIM LOạI
9
进口笔数
15
出口笔数
$24.3K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300825900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4EY36R |
| 成立日期 | 2011-06-23 |
| 联系地址 | Lô số 37, đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT BAO BÌ KIM LOẠI VÀ IN TRÊN KIM LOẠI |
| 企业英文名称 | METAL PRINTING AND PACKAGING, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 37, đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với ngành nghề kinh doanh "In trên kim loại ": sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư ngước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837505802 |
| 邮箱 | mppl@mppl.com.vn |
| 官网 | mppl.com.vn |
| 传真 | +842837505806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 339.527亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.3K |
| 瑞士 | 1 | $6.7K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
| 泰国 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $1.01M |
| 美国 | 3 | $27.4K |
| 中国 | 1 | $10.4K |
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Can Man Ag | 瑞士 | 1 | $6.7K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
| Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Tinscen Tin Box Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| JIANGXI UNITED CAN EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 切割刀片 |
| Jiangsu Huayu Printing & Coating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非电炉零件、其他钢铁制品 |
| Tinscen International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 数控金属成形机 |
| Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Hol'Up Pomade | 美国 | 1 | $10 | 其他锡制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upper Cut Deluxe Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $1.01M | 钢铁容器<50升 |
| Gold Phoenix Shanghai Corp. | 美国 | 2 | $27.4K | 钢铁容器<50升 |
| Gold Phoenix Shanghai Corp. oration | 中国 | 1 | $10.4K | 钢铁容器<50升 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $562 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 处理毡呢 | Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | JIANGSU HUAYU PRINTING & COATING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | CAN MAN AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 其他铜制品 | CAN MAN AG | 瑞士 | $4.6K |
| 2025-12-03 | 数控金属成形机 | TINSCEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-03 | 可互换冲压工具 | TINSCEN TIN BOX MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-06 | 切割刀片 | JIANGXI UNITED CAN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-10 | 机械零件 | SEAL PRECISION CO.,LTD | 泰国 | $448 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | TIN SIGN | UNITED GLOBAL SOURCING INC. (UGS) | 美国 | $0 |
| 2025-11-11 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.7K |
| 2025-11-11 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $59.3K |
| 2025-11-11 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.0K |
| 2025-08-15 | 钢铁容器<50升 | GOLD PHOENIX SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-18 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $20.1K |
| 2025-06-18 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $59.4K |
| 2025-06-18 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.0K |
| 2025-03-01 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $59.4K |
| 2025-03-01 | 钢铁容器<50升 | UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.9K |