Metal Printing & Packaging Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT BAO Bì KIM LOạI Và IN TRêN KIM LOạI

9
进口笔数
15
出口笔数
$24.3K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $191.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-12进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $191.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-12进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300825900
企查查编码QVNN4EY36R
成立日期2011-06-23
联系地址Lô số 37, đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT BAO BÌ KIM LOẠI VÀ IN TRÊN KIM LOẠI
企业英文名称METAL PRINTING AND PACKAGING, LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 37, đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với ngành nghề kinh doanh "In trên kim loại ": sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư ngước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837505802
邮箱mppl@mppl.com.vn
官网mppl.com.vn
传真+842837505806
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本339.527亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842290机械零件
392690其他塑料制品
560290处理毡呢
741980其他铜制品
800700其他锡制品
820730可互换冲压工具
821194切割刀片
846229数控金属成形机

出口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
731021铁钢罐<50升
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$12.3K
瑞士1$6.7K
日本1$4.2K
泰国2$1.1K
美国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚10$1.01M
美国3$27.4K
中国1$10.4K
越南1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Can Man Ag瑞士1$6.7K焊接机零件、其他钢铁制品
Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd.日本1$4.2K其他印刷机零件、印刷机零件
Tinscen Tin Box Manufacture Co., Ltd.中国1$4.0K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
JIANGXI UNITED CAN EQUIPMENT CO LTD中国香港1$3.1K切割刀片
Jiangsu Huayu Printing & Coating Equipment Co., Ltd.中国1$3.0K非电炉零件、其他钢铁制品
Tinscen International Co., Ltd.中国1$2.3K数控金属成形机
Seal Precision Co., Ltd.泰国2$1.1K机械零件、其他钢铁制品
Hol'Up Pomade美国1$10其他锡制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Upper Cut Deluxe Australia Pty Ltd澳大利亚10$1.01M钢铁容器<50升
Gold Phoenix Shanghai Corp.美国2$27.4K钢铁容器<50升
Gold Phoenix Shanghai Corp. oration中国1$10.4K钢铁容器<50升
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南1$10.0K瓦楞纸箱、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他塑料制品Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$562
2026-03-03其他钢铁制品Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$2.1K
2026-03-03处理毡呢Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$1.5K
2026-01-29其他钢铁制品JIANGSU HUAYU PRINTING & COATING EQUIPMENT CO. LTD中国$3.0K
2025-12-12其他钢铁制品CAN MAN AG瑞士$2.0K
2025-12-12其他铜制品CAN MAN AG瑞士$4.6K
2025-12-03数控金属成形机TINSCEN INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2025-12-03可互换冲压工具TINSCEN TIN BOX MANUFACTURE CO LTD中国$4.0K
2025-03-06切割刀片JIANGXI UNITED CAN EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2024-08-10机械零件SEAL PRECISION CO.,LTD泰国$448

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29TIN SIGNUNITED GLOBAL SOURCING INC. (UGS)美国$0
2025-11-11钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$19.7K
2025-11-11钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$59.3K
2025-11-11钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$16.0K
2025-08-15钢铁容器<50升GOLD PHOENIX SHANGHAI CORP ORATION中国$10.4K
2025-06-18钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$20.1K
2025-06-18钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$59.4K
2025-06-18钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$16.0K
2025-03-01钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$59.4K
2025-03-01钢铁容器<50升UPPERCUT DELUXE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$15.9K

相关企业 · 同类产品

Metal Printing & Packaging Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →