Kim Son Service Trade & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 523 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và DịCH Vụ THươNG MạI KIM SơN
523
进口笔数
232
出口笔数
$7.59M
进口金额
$12.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800656288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWGB57Y |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | Trại Sen, Phường Văn An, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON SERVICE TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trại Sen, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02203922616 |
| 邮箱 | congtytnhhkimsonhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $4.74M |
| 韩国 | 142 | $1.98M |
| 中国台湾 | 27 | $546.3K |
| 越南 | 131 | $230.5K |
| 日本 | 15 | $91.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $466 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 202 | $11.12M |
| 越南 | 31 | $894.4K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLUS | 中国 | 205 | $4.47M | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| Polus | 韩国 | 151 | $2.18M | 未印刷标签、染色机织布 |
| POLUS | 中国台湾 | 26 | $538.1K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| POLUS | 越南 | 136 | $257.5K | 合成纤维缝纫线、橡塑浸渍纱线 |
| Polus | 日本 | 15 | $91.7K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| J & C TEXTILE LTD | 中国香港 | 2 | $47.2K | 其他人造窄幅布、非玻璃化转印纸 |
| J & C TEXTILE LTD | 中国 | 2 | $18.4K | 塑料衣着附件、非乙烯塑料袋 |
| Polus | 印度尼西亚 | 1 | $466 | 未印刷标签 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polus | 韩国 | 172 | $9.44M | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| Daniel Interfashion Corp | 韩国 | 13 | $746.2K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Daniel Interfashion Corp | 越南 | 8 | $441.4K | 瓦楞纸箱、25-70克非织造布 |
| Scanner Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $339.8K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| CNJ Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $213.2K | 印刷标签、男式化纤裤 |
| Hoang Gia Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $170.0K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Daon Garment Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $107.0K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Daniel Interfashion Corp. | 越南 | 4 | $55.6K | 合成纤维缝纫线、非乙烯塑料袋 |
| D-Code Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.2K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Daniel Interfashion Corp. | 越南 | 4 | $24.6K | 橡塑浸渍纱线、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | POLUS | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | POLUS | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-25 | 涤棉染色布 | POLUS | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 涤棉染色布 | POLUS | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 染色合成针织布 | POLUS | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 染色合成针织布 | POLUS | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-04 | 非乙烯塑料袋 | J & C TEXTILE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-04 | 塑料衣着附件 | J & C TEXTILE LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-04 | 机织标签 | J & C TEXTILE LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-04 | 塑料纽扣 | J & C TEXTILE LTD | 中国 | $120 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | DAON GARMENT CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | SCANNER CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | SCANNER CO LTD | 韩国 | $50.2K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维裤 | SCANNER CO LTD | 韩国 | $44.9K |