Kim Son Service Trade & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 523 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và DịCH Vụ THươNG MạI KIM SơN

523
进口笔数
232
出口笔数
$7.59M
进口金额
$12.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $724.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87 · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-09进口 $334.8K · 16 笔出口 $419.6K · 7 笔2023-10进口 $236.1K · 17 笔出口 $386.2K · 4 笔2023-11进口 $245.6K · 18 笔出口 $229.9K · 5 笔2023-12进口 $421.1K · 25 笔出口 $513.2K · 5 笔2024-01进口 $139.7K · 19 笔出口 $513.0K · 13 笔2024-02进口 $126.3K · 9 笔出口 $432.7K · 12 笔2024-03进口 $126.3K · 6 笔出口 $349.4K · 9 笔2024-04进口 $299.6K · 15 笔出口 $413.6K · 5 笔2024-05进口 $168.3K · 16 笔出口 $278.8K · 6 笔2024-06进口 $286.2K · 21 笔出口 $199.4K · 8 笔2024-07进口 $108.1K · 9 笔出口 $143.3K · 5 笔2024-08进口 $201.5K · 12 笔出口 $457.3K · 5 笔2024-09进口 $593.8K · 18 笔出口 $128.0K · 3 笔2024-10进口 $194.5K · 11 笔出口 $724.8K · 3 笔2024-11进口 $173.6K · 10 笔出口 $129.3K · 2 笔2024-12进口 $193.4K · 13 笔出口 $214.7K · 2 笔2025-01进口 $75.1K · 9 笔出口 $529.2K · 8 笔2025-02进口 $107.0K · 8 笔出口 $190.4K · 9 笔2025-03进口 $158.2K · 5 笔出口 $157.4K · 4 笔2025-04进口 $46.3K · 3 笔出口 $366.5K · 6 笔2025-05进口 $104.8K · 8 笔出口 $86.2K · 2 笔2025-06进口 $109.8K · 6 笔出口 $83.7K · 1 笔2025-07进口 $196.5K · 11 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-08进口 $312.4K · 9 笔出口 $316.8K · 6 笔2025-09进口 $119.9K · 15 笔出口 $112.6K · 2 笔2025-10进口 $47.2K · 7 笔出口 $551.1K · 8 笔2025-11进口 $85.0K · 5 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-12进口 $103.3K · 11 笔出口 $204.7K · 3 笔2026-01进口 $157.4K · 7 笔出口 $47.3K · 1 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $160.7K · 3 笔2026-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $135.2K · 4 笔2026-04进口 $91.5K · 4 笔出口 $194.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87 · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-09进口 $334.8K · 16 笔出口 $419.6K · 7 笔2023-10进口 $236.1K · 17 笔出口 $386.2K · 4 笔2023-11进口 $245.6K · 18 笔出口 $229.9K · 5 笔2023-12进口 $421.1K · 25 笔出口 $513.2K · 5 笔2024-01进口 $139.7K · 19 笔出口 $513.0K · 13 笔2024-02进口 $126.3K · 9 笔出口 $432.7K · 12 笔2024-03进口 $126.3K · 6 笔出口 $349.4K · 9 笔2024-04进口 $299.6K · 15 笔出口 $413.6K · 5 笔2024-05进口 $168.3K · 16 笔出口 $278.8K · 6 笔2024-06进口 $286.2K · 21 笔出口 $199.4K · 8 笔2024-07进口 $108.1K · 9 笔出口 $143.3K · 5 笔2024-08进口 $201.5K · 12 笔出口 $457.3K · 5 笔2024-09进口 $593.8K · 18 笔出口 $128.0K · 3 笔2024-10进口 $194.5K · 11 笔出口 $724.8K · 3 笔2024-11进口 $173.6K · 10 笔出口 $129.3K · 2 笔2024-12进口 $193.4K · 13 笔出口 $214.7K · 2 笔2025-01进口 $75.1K · 9 笔出口 $529.2K · 8 笔2025-02进口 $107.0K · 8 笔出口 $190.4K · 9 笔2025-03进口 $158.2K · 5 笔出口 $157.4K · 4 笔2025-04进口 $46.3K · 3 笔出口 $366.5K · 6 笔2025-05进口 $104.8K · 8 笔出口 $86.2K · 2 笔2025-06进口 $109.8K · 6 笔出口 $83.7K · 1 笔2025-07进口 $196.5K · 11 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-08进口 $312.4K · 9 笔出口 $316.8K · 6 笔2025-09进口 $119.9K · 15 笔出口 $112.6K · 2 笔2025-10进口 $47.2K · 7 笔出口 $551.1K · 8 笔2025-11进口 $85.0K · 5 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-12进口 $103.3K · 11 笔出口 $204.7K · 3 笔2026-01进口 $157.4K · 7 笔出口 $47.3K · 1 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $160.7K · 3 笔2026-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $135.2K · 4 笔2026-04进口 $91.5K · 4 笔出口 $194.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800656288
企查查编码QVNAWGB57Y
成立日期2009-05-25
联系地址Trại Sen, Phường Văn An, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM SƠN
企业英文名称KIM SON SERVICE TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trại Sen, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02203922616
邮箱congtytnhhkimsonhd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
482190未印刷标签
551329染色机织布
392690其他塑料制品
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
590700处理纺织物
830890贱金属扣件
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
610343男式合成纤维裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$4.74M
韩国142$1.98M
中国台湾27$546.3K
越南131$230.5K
日本15$91.7K
印度尼西亚1$466

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国202$11.12M
越南31$894.4K
美国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POLUS中国205$4.47M聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布
Polus韩国151$2.18M未印刷标签、染色机织布
POLUS中国台湾26$538.1K染色聚酯布、聚酯长丝织物
POLUS越南136$257.5K合成纤维缝纫线、橡塑浸渍纱线
Polus日本15$91.7K聚酯长丝织物、弹性针织布
J & C TEXTILE LTD中国香港2$47.2K其他人造窄幅布、非玻璃化转印纸
J & C TEXTILE LTD中国2$18.4K塑料衣着附件、非乙烯塑料袋
Polus印度尼西亚1$466未印刷标签

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polus韩国172$9.44M男式化纤裤、男式合成纤维裤
Daniel Interfashion Corp韩国13$746.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Daniel Interfashion Corp越南8$441.4K瓦楞纸箱、25-70克非织造布
Scanner Co., Ltd.韩国5$339.8K男式化纤裤、男棉裤
CNJ Trading Co., Ltd.越南4$213.2K印刷标签、男式化纤裤
Hoang Gia Garment Manufacturing Co., Ltd.越南6$170.0K其他拉链、未印刷标签
Daon Garment Co., Ltd.韩国3$107.0K男式化纤裤、男棉裤
Daniel Interfashion Corp.越南4$55.6K合成纤维缝纫线、非乙烯塑料袋
D-Code Co., Ltd.越南3$43.2K染色化纤长丝布、聚酯长丝织物
Daniel Interfashion Corp.越南4$24.6K橡塑浸渍纱线、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色聚酯布POLUS中国$13.3K
2026-04-28染色聚酯布POLUS中国$13.3K
2026-04-25涤棉染色布POLUS中国$8.7K
2026-04-25涤棉染色布POLUS中国$8.7K
2026-04-24染色合成针织布POLUS中国$16.0K
2026-04-24染色合成针织布POLUS中国$16.0K
2026-04-04非乙烯塑料袋J & C TEXTILE LTD中国$2.7K
2026-04-04塑料衣着附件J & C TEXTILE LTD中国$198
2026-04-04机织标签J & C TEXTILE LTD中国$516
2026-04-04塑料纽扣J & C TEXTILE LTD中国$120

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$7.0K
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$5.6K
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$2.8K
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$4.2K
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$7.0K
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$1.9K
2026-04-21男式化纤裤DAON GARMENT CO LTD韩国$10.5K
2026-04-09男式合成纤维裤SCANNER CO LTD韩国$4.0K
2026-04-09男式合成纤维裤SCANNER CO LTD韩国$50.2K
2026-04-09男式合成纤维裤SCANNER CO LTD韩国$44.9K

相关企业 · 同类产品

Kim Son Service Trade & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →