WZIO Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 染色化纤长丝布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WZIO VIệT NAM

124
进口笔数
105
出口笔数
$1.55M
进口金额
$4.36M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-22
最近出口
28
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $49.2K · 3 笔2023-12进口 $91.2K · 6 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $68.6K · 1 笔2024-02进口 $129.1K · 2 笔出口 $184.5K · 2 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $195.3K · 5 笔2024-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $54.0K · 2 笔2024-05进口 $24.5K · 6 笔出口 $85.9K · 4 笔2024-06进口 $17.9K · 5 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-07进口 $186.1K · 2 笔出口 $93.9K · 3 笔2024-08进口 $105.4K · 5 笔出口 $215.7K · 5 笔2024-09进口 $13.9K · 4 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 3 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-12进口 $58.9K · 7 笔出口 $64.0K · 3 笔2025-01进口 $70.8K · 3 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-02进口 $13.2K · 2 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-03进口 $27.5K · 3 笔出口 $251.2K · 4 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $148.1K · 5 笔2025-05进口 $18.1K · 2 笔出口 $90.2K · 2 笔2025-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $147.1K · 2 笔2025-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $92.3K · 1 笔2025-12进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $66.3K · 1 笔2026-02进口 $35.4K · 3 笔出口 $184.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 6 笔2026-04进口 $53.0K · 3 笔出口 $89.3K · 1 笔2026-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $56.6K · 1 笔2026-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $213.2K · 3 笔2026-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $65.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $49.2K · 3 笔2023-12进口 $91.2K · 6 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $68.6K · 1 笔2024-02进口 $129.1K · 2 笔出口 $184.5K · 2 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $195.3K · 5 笔2024-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $54.0K · 2 笔2024-05进口 $24.5K · 6 笔出口 $85.9K · 4 笔2024-06进口 $17.9K · 5 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-07进口 $186.1K · 2 笔出口 $93.9K · 3 笔2024-08进口 $105.4K · 5 笔出口 $215.7K · 5 笔2024-09进口 $13.9K · 4 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 3 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-12进口 $58.9K · 7 笔出口 $64.0K · 3 笔2025-01进口 $70.8K · 3 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-02进口 $13.2K · 2 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-03进口 $27.5K · 3 笔出口 $251.2K · 4 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $148.1K · 5 笔2025-05进口 $18.1K · 2 笔出口 $90.2K · 2 笔2025-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $147.1K · 2 笔2025-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $92.3K · 1 笔2025-12进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $66.3K · 1 笔2026-02进口 $35.4K · 3 笔出口 $184.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 6 笔2026-04进口 $53.0K · 3 笔出口 $89.3K · 1 笔2026-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $56.6K · 1 笔2026-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $213.2K · 3 笔2026-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $65.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801339555
企查查编码QVN9D3SAAX
成立日期2017-04-05
联系地址28 Lê Thị Riêng, Xã Lộc Châu, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WZIO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Lê Thị Riêng, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84382469892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540772染色化纤长丝布
590390塑料涂层织物
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
600410弹性针织布
520839棉机织布

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
620453女式化纤裙
610990非棉针织背心
610690非棉针织女衫
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620630女式棉衬衫
620640女式化纤衬衫
620459其他纺织裙
610620女式针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国80$790.0K
中国36$554.7K
越南5$112.2K
中国台湾6$82.5K
中国香港6$5.3K
日本1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国75$3.54M
越南7$453.8K
美国20$332.7K
法国1$18.4K
澳大利亚3$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LK Planning Co., Ltd.韩国66$823.2K塑料涂层织物、塑料纽扣
LK Planning Co., Ltd.中国20$210.4K聚酯短纤机织物、棉机织布
H Y中国6$131.1K染色化纤长丝布、染色化纤长丝布
Tan Bao Furniture Co., Ltd.越南2$109.7K化纤女式大衣、女式化纤服装
Double P Project Co., Ltd.中国3$91.0K其他拉链、塑料衣着附件
Double P Project Co. Ltd.中国台湾2$76.9K填充用羽毛羽绒
Double P Project Co., Ltd.越南2$20.6K彩色牛仔布、其他合成短纤织物
EUHA Inc.韩国2$16.9K其他服装配件、染色化纤长丝布
HY韩国5$7.4K非织造标签、合成纤维缝纫线
EUHA INC中国香港5$1.7K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LK Planning Co., Ltd.韩国70$3.38M女式化纤衬衫、其他女式衬衫
H Y美国10$293.9K女式化纤裙、女式化纤裤
H Y越南3$234.7K塑料衣着附件、其他纸制品
Double P Project Co., Ltd.韩国3$139.5K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Double P Project Co., Ltd.越南1$93.1K聚酯长丝织物、染色化纤棉布
Tan Bao Furniture Co., Ltd.越南1$93.1K非织造标签、其他拉链
EUHA Inc.美国3$31.8K化纤连衣裙、其他女式衬衫
H Y澳大利亚3$13.1K女式化纤裙、女式化纤裤
Summit Golf Brands美国5$7.0K女式化纤服装、化纤针织服装
RSA ENTERPRISE美国2$0

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25染色棉针织布LK Planning Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-07-25染色棉针织布LK Planning Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-25染色合成针织布LK Planning Co., Ltd.韩国$9.3K
2026-07-25染色化纤棉布LK Planning Co., Ltd.韩国$333
2026-07-09塑料涂层织物LK Planning Co., Ltd.韩国$90
2026-07-09棉机织布LK Planning Co., Ltd.韩国$851
2026-07-09染色合成针织布LK Planning Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-11塑料衣着附件LK Planning Co., Ltd.韩国$20
2026-06-11染色合成针织布LK Planning Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-06-11棉机织布LK Planning Co., Ltd.韩国$6.7K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22女式棉衬衫LK Planning Co., Ltd.韩国$28.9K
2026-07-22女式化纤裙LK Planning Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-07-22女式棉衬衫LK Planning Co., Ltd.韩国$22.9K
2026-07-22女式化纤裙LK Planning Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-06-24其他女式衬衫LK Planning Co., Ltd.韩国$32.0K
2026-06-24其他女式衬衫LK Planning Co., Ltd.韩国$14.8K
2026-06-20非棉针织女衫LK Planning Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-06-20非棉针织女衫LK Planning Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-06-20非棉针织女衫LK Planning Co., Ltd.韩国$28.3K
2026-06-20非棉针织女衫LK Planning Co., Ltd.韩国$11.5K

相关企业 · 同类产品

WZIO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →