United Pesticides Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNITED PESTICIDES
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315358977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV9B240 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số 2 Ông Ích Đường, Tổ 5, Khu Phố 3, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITED PESTICIDES |
| 企业英文名称 | UNITED PESTICIDES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ông Ích Đường, Khu Phố 3, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 938990766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.68M |
| 印度 | 15 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectrum Ethers Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $610.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $506.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 2 | $301.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $286.7K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $275.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $236.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 4 | $179.9K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $119.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hephen Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $114.4K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $102.4K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $160.0K |
| 2026-04-06 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $102.4K |
| 2026-04-06 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $160.0K |
| 2026-04-06 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $29.3K |