HAI AU DIGITAL & ADVERTISING TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Số Và THươNG MạI QUảNG CáO HảI âU
1
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107709631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HKTHXC |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Đội 9, Thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ VÀ THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO HẢI ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84977094082 |
| 邮箱 | kythuathaiauvietnam@gmail.com |
| 官网 | mayinphun.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-16 | 油漆溶剂 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-06-16 | 黑色印刷墨水 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $805 |
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-16 | 黑色印刷墨水 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-16 | 非黑印刷油墨 | Shanxi Victor Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |