Minh Anh Export Import & Trading Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Minh Anh

140
进口笔数
108
出口笔数
$2.04M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-27
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $219.4K · 9 笔出口 $188.9K · 6 笔2023-10进口 $120.8K · 6 笔出口 $236.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $67.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.0K · 2 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-07进口 $110.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $136.4K · 5 笔2025-01进口 $78 · 1 笔出口 $91.0K · 4 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-04进口 $51.3K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $77.9K · 5 笔出口 $50.0K · 3 笔2025-06进口 $21.2K · 3 笔出口 $132.3K · 9 笔2025-07进口 $49.9K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $275.9K · 6 笔2025-10进口 $131.8K · 3 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189 · 1 笔出口 $78.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $219.4K · 9 笔出口 $188.9K · 6 笔2023-10进口 $120.8K · 6 笔出口 $236.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $67.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.0K · 2 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-07进口 $110.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $136.4K · 5 笔2025-01进口 $78 · 1 笔出口 $91.0K · 4 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-04进口 $51.3K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $77.9K · 5 笔出口 $50.0K · 3 笔2025-06进口 $21.2K · 3 笔出口 $132.3K · 9 笔2025-07进口 $49.9K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $275.9K · 6 笔2025-10进口 $131.8K · 3 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189 · 1 笔出口 $78.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106356302
企查查编码QVNNAY357C
成立日期2013-11-06
联系地址Số nhà 28 ngách 207/66 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH
企业英文名称MINH ANH EXPORT IMPORT AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 28 ngách 207/66 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913322129
邮箱minhsam1963@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
600632染色合成针织布
580790非织造标签
482190未印刷标签
960621塑料纽扣
960719其他拉链
580890装饰流苏
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620822女式化纤睡衣
610910棉针织T恤及背心
610590非棉衬衫
620462女式棉裤
620339其他纺织夹克
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
551519聚酯短纤机织物
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.54M
韩国36$388.1K
越南16$104.8K
中国香港3$2.1K
中国台湾1$1.3K
印度尼西亚1$1
日本1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$1.07M
韩国51$992.2K
越南10$195.7K
德国4$103.7K
斯洛文尼亚2$28.7K
意大利1$21.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WHITE &中国93$1.35M聚酯短纤机织物、其他化纤织物
YA2 Co., Ltd.韩国15$218.9K印刷标签、染色棉针织布
WHITE &韩国25$212.1K非织造标签、合成纤维缝纫线
YA2 Ltd.中国4$102.1K其他拉链、染色尼龙织物
Phu Tho Garment & Labour Export Joint Stock Co.越南1$64.9K男式化纤裤、男式化纤大衣
WHITE &越南10$46.5K塑料衣着附件、合成纤维缝纫线
YA2 Co., Ltd.越南5$44.6K染色合成针织布、聚乙烯袋
YA2 LTD中国台湾1$1.3K染色合成针织布
WHITE &中国香港1$67未印刷标签
WHITE &日本1$1印花棉布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WHITE &美国40$1.04M女式化纤睡衣、棉针织T恤及背心
WHITE &韩国44$908.7K男式化纤大衣、男式化纤裤
WHITE &越南9$185.6K女式纺织长裤、聚酯短纤机织物
YA2 Ltd.德国3$94.7K男式化纤裤、其他纺织夹克
YA2 Co., Ltd.韩国7$83.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
WHITE &斯洛文尼亚2$28.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
YA2 Ltd.美国1$28.4K化纤连衣裙、化纤连衣裙
WHITE &意大利1$21.1K男式化纤大衣
Xinyaxin Trading Ltd.越南1$10.1K聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物
Michael Hintermaier德国1$8.9K非棉餐桌织物

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$805
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$4
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$4
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$805
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$418
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$418
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$5
2026-04-28合成纤维缝纫线YA2 LTD越南$5
2026-04-24其他拉链YA2 LTD越南$54
2026-04-24其他拉链YA2 LTD越南$52

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27女式化纤裤YA2 LTD韩国$5.6K
2026-01-14女式化纤裤YA2 LTD韩国$3.5K
2025-12-26女式化纤裤YA2 LTD德国$4.3K
2025-12-26男式化纤裤YA2 LTD德国$11.7K
2025-12-19女式化纤睡衣YA2 LTD德国$13.3K
2025-12-19其他纺织夹克YA2 LTD德国$12.6K
2025-12-19女式化纤睡衣YA2 LTD德国$5.2K
2025-12-19女式化纤睡衣YA2 LTD德国$8.6K
2025-12-19男式化纤裤YA2 LTD德国$13.7K
2025-12-19女式化纤睡衣YA2 LTD德国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Export Import & Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →