Minh Anh Export Import & Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Minh Anh
140
进口笔数
108
出口笔数
$2.04M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-27
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106356302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAY357C |
| 成立日期 | 2013-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngách 207/66 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH EXPORT IMPORT AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngách 207/66 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913322129 |
| 邮箱 | minhsam1963@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.54M |
| 韩国 | 36 | $388.1K |
| 越南 | 16 | $104.8K |
| 中国香港 | 3 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $1.07M |
| 韩国 | 51 | $992.2K |
| 越南 | 10 | $195.7K |
| 德国 | 4 | $103.7K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $28.7K |
| 意大利 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITE & | 中国 | 93 | $1.35M | 聚酯短纤机织物、其他化纤织物 |
| YA2 Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $218.9K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| WHITE & | 韩国 | 25 | $212.1K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| YA2 Ltd. | 中国 | 4 | $102.1K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Phu Tho Garment & Labour Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $64.9K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| WHITE & | 越南 | 10 | $46.5K | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
| YA2 Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.6K | 染色合成针织布、聚乙烯袋 |
| YA2 LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 染色合成针织布 |
| WHITE & | 中国香港 | 1 | $67 | 未印刷标签 |
| WHITE & | 日本 | 1 | $1 | 印花棉布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITE & | 美国 | 40 | $1.04M | 女式化纤睡衣、棉针织T恤及背心 |
| WHITE & | 韩国 | 44 | $908.7K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| WHITE & | 越南 | 9 | $185.6K | 女式纺织长裤、聚酯短纤机织物 |
| YA2 Ltd. | 德国 | 3 | $94.7K | 男式化纤裤、其他纺织夹克 |
| YA2 Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $83.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| WHITE & | 斯洛文尼亚 | 2 | $28.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| YA2 Ltd. | 美国 | 1 | $28.4K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| WHITE & | 意大利 | 1 | $21.1K | 男式化纤大衣 |
| Xinyaxin Trading Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物 |
| Michael Hintermaier | 德国 | 1 | $8.9K | 非棉餐桌织物 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $805 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $805 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | YA2 LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他拉链 | YA2 LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他拉链 | YA2 LTD | 越南 | $52 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 女式化纤裤 | YA2 LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-01-14 | 女式化纤裤 | YA2 LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 女式化纤裤 | YA2 LTD | 德国 | $4.3K |
| 2025-12-26 | 男式化纤裤 | YA2 LTD | 德国 | $11.7K |
| 2025-12-19 | 女式化纤睡衣 | YA2 LTD | 德国 | $13.3K |
| 2025-12-19 | 其他纺织夹克 | YA2 LTD | 德国 | $12.6K |
| 2025-12-19 | 女式化纤睡衣 | YA2 LTD | 德国 | $5.2K |
| 2025-12-19 | 女式化纤睡衣 | YA2 LTD | 德国 | $8.6K |
| 2025-12-19 | 男式化纤裤 | YA2 LTD | 德国 | $13.7K |
| 2025-12-19 | 女式化纤睡衣 | YA2 LTD | 德国 | $2.5K |