TTC Trading & Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 大口径钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT TTC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.6K
出口金额
—
最近进口
2025-02-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108702981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3TB486 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Số 75 ngõ 70 TDP Văn Trì 2, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TTC |
| 企业英文名称 | TTC TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 ngõ 70 TDP Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84973337780 |
| 邮箱 | Inf.ttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730590 | 大口径钢管 |
| 841460 | 通风罩 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 高浓度乙醇、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 高浓度乙醇 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2025-02-14 | 其他风扇 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2025-02-14 | 大口径钢管 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2025-02-14 | 胶粘填料 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2025-02-14 | 合金钢型材 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2025-02-14 | 通风罩 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2025-02-14 | 水性聚合物涂料 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2025-02-14 | 其他螺纹紧固件 | Shin-Etsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |