Pu Zhou (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 816 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SảN PHẩM KIM LOạI PU ZHOU VIệT NAM

104
进口笔数
816
出口笔数
$2.75M
进口金额
$8.92M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $82.3K · 9 笔2023-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $182.5K · 16 笔2024-01进口 $35.5K · 3 笔出口 $155.0K · 14 笔2024-02进口 $28.9K · 2 笔出口 $157.0K · 12 笔2024-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $248.8K · 20 笔2024-04进口 $84.6K · 4 笔出口 $157.1K · 18 笔2024-05进口 $69.6K · 3 笔出口 $201.7K · 21 笔2024-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $229.5K · 19 笔2024-07进口 $113.6K · 4 笔出口 $244.0K · 17 笔2024-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $223.5K · 20 笔2024-09进口 $145.6K · 3 笔出口 $195.7K · 16 笔2024-10进口 $87.7K · 3 笔出口 $198.5K · 28 笔2024-11进口 $112.3K · 2 笔出口 $210.1K · 23 笔2024-12进口 $163.0K · 6 笔出口 $217.9K · 22 笔2025-01进口 $57.1K · 2 笔出口 $343.4K · 20 笔2025-02进口 $112.5K · 3 笔出口 $293.1K · 24 笔2025-03进口 $63.3K · 2 笔出口 $427.7K · 25 笔2025-04进口 $117.0K · 4 笔出口 $314.2K · 35 笔2025-05进口 $85.2K · 4 笔出口 $241.2K · 27 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $212.3K · 25 笔2025-07进口 $90.7K · 3 笔出口 $233.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 20 笔2025-09进口 $35.6K · 2 笔出口 $302.8K · 25 笔2025-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $289.0K · 25 笔2025-11进口 $200.1K · 3 笔出口 $250.2K · 24 笔2025-12进口 $62.7K · 4 笔出口 $349.4K · 28 笔2026-01进口 $98.8K · 4 笔出口 $243.3K · 26 笔2026-02进口 $36.5K · 3 笔出口 $248.1K · 20 笔2026-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $260.6K · 26 笔2026-04进口 $138.1K · 3 笔出口 $377.1K · 24 笔2026-05进口 $133.9K · 5 笔出口 $205.3K · 22 笔2026-06进口 $117.9K · 5 笔出口 $251.5K · 24 笔2026-07进口 $205.2K · 6 笔出口 $308.7K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $82.3K · 9 笔2023-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $182.5K · 16 笔2024-01进口 $35.5K · 3 笔出口 $155.0K · 14 笔2024-02进口 $28.9K · 2 笔出口 $157.0K · 12 笔2024-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $248.8K · 20 笔2024-04进口 $84.6K · 4 笔出口 $157.1K · 18 笔2024-05进口 $69.6K · 3 笔出口 $201.7K · 21 笔2024-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $229.5K · 19 笔2024-07进口 $113.6K · 4 笔出口 $244.0K · 17 笔2024-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $223.5K · 20 笔2024-09进口 $145.6K · 3 笔出口 $195.7K · 16 笔2024-10进口 $87.7K · 3 笔出口 $198.5K · 28 笔2024-11进口 $112.3K · 2 笔出口 $210.1K · 23 笔2024-12进口 $163.0K · 6 笔出口 $217.9K · 22 笔2025-01进口 $57.1K · 2 笔出口 $343.4K · 20 笔2025-02进口 $112.5K · 3 笔出口 $293.1K · 24 笔2025-03进口 $63.3K · 2 笔出口 $427.7K · 25 笔2025-04进口 $117.0K · 4 笔出口 $314.2K · 35 笔2025-05进口 $85.2K · 4 笔出口 $241.2K · 27 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $212.3K · 25 笔2025-07进口 $90.7K · 3 笔出口 $233.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 20 笔2025-09进口 $35.6K · 2 笔出口 $302.8K · 25 笔2025-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $289.0K · 25 笔2025-11进口 $200.1K · 3 笔出口 $250.2K · 24 笔2025-12进口 $62.7K · 4 笔出口 $349.4K · 28 笔2026-01进口 $98.8K · 4 笔出口 $243.3K · 26 笔2026-02进口 $36.5K · 3 笔出口 $248.1K · 20 笔2026-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $260.6K · 26 笔2026-04进口 $138.1K · 3 笔出口 $377.1K · 24 笔2026-05进口 $133.9K · 5 笔出口 $205.3K · 22 笔2026-06进口 $117.9K · 5 笔出口 $251.5K · 24 笔2026-07进口 $205.2K · 6 笔出口 $308.7K · 31 笔

工商档案

企业注册号3603421557
企查查编码QVNP01MQWW
成立日期2016-11-15
联系地址Đường Nguyễn Ái Quốc, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SẢN PHẨM KIM LOẠI PU ZHOU VIỆT NAM
企业英文名称PU ZHOU (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhon Trạch III, Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đạo 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842513682499
邮箱puzhouvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本33.46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
720529钢铁粉末
848390传动部件
848350滑轮飞轮
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
720521合金钢粉
845290其他缝纫机零件
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
730590大口径钢管
845290其他缝纫机零件
732599其他钢铁铸件
741980其他铜制品
848350滑轮飞轮
731824非螺纹钢销
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$2.75M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南762$7.51M
中国澳门348$1.28M
德国20$60.0K
中国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国29$909.9K涂层钢板、镀锌钢板
Shandong Luyin New Material Technology Co., Ltd.中国21$689.1K钢铁粉末、合金钢粉
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国19$421.9K其他塑料制品、其他鞋靴
Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国12$245.8K其他钢铁制品、齿轮及变速器
Dongguan Victory Trade Co., Ltd.中国5$160.5K钢铁粉末、其他电气设备
H.K. Ailin Precise Machine Equipment Co., Ltd.中国6$139.0K其他钢铁制品、钢铁粉末
Sunmart International Trading Co., Ltd.中国4$89.3K钢铁粉末
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$41.8K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Jiangsu Mengda New Materials Technology Co., Ltd.中国1$19.8K生铁颗粒、铜母合金
Tongling Xinjia New Powder Material Technology Co., Ltd.中国1$16.4K铜粉

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南275$4.89M其他缝纫机零件、其他塑料制品
MPV SP越南417$2.31M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门352$1.57M其他钢铁制品、其他塑料制品
GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996)越南4$54.1K其他塑料制品、手工工具零件
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南3$48.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996)4$24.1K其他印刷品、其他钢铁制品
TTIVN MFG - CNDG越南2$5.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED-DG BRANCH越南1$4.9K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南1$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344-001)2$2.5K其他钢铁制品、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他缝纫机零件Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-27其他钢铁制品Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-27传动部件Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$797
2026-07-27非螺纹垫圈Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-27非螺纹垫圈Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$72
2026-07-27其他钢铁制品Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-27其他钢铁制品Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-27其他钢铁制品Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-27其他钢铁制品Puzhou Metal Products Dongguan Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-27钢铁粉末Shandong Luyin New Material Technology Co., Ltd.中国$4.5K

出口(共 816)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30大口径钢管Brother Industries Saigon Ltd.越南$1.5K
2026-07-30其他缝纫机零件Brother Industries Saigon Ltd.越南$3.8K
2026-07-30非螺纹钢销Brother Industries Saigon Ltd.越南$2.0K
2026-07-30滑轮飞轮Brother Industries Saigon Ltd.越南$2.4K
2026-07-30大口径钢管Brother Industries Saigon Ltd.越南$490
2026-07-30其他缝纫机零件Brother Industries Saigon Ltd.越南$1.9K
2026-07-30滑轮飞轮Brother Industries Saigon Ltd.越南$4.6K
2026-07-29齿轮及变速器MPV SP中国澳门$132
2026-07-29传动部件MPV SP中国澳门$0
2026-07-29其他钢铁制品MPV SP德国$21

相关企业 · 同类产品

Pu Zhou (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →