QT VN Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QT VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$67.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315077912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76MHGUR |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QT VIET NAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0869363248 |
| 邮箱 | congtyqtvietnam.2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 550942 | 合成短纤纱线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $67.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Cube Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.3K | 塑料涂层织物、合成纤维窗帘 |
| Hebei Rongzitai Metal Wire Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.6K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shaoxing Xiaoxuanchuang Household Fabric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 合成纤维窗帘、聚酯长丝织物 |
| Sichuan Groupeve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | PVC涂层织物、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $679 |
| 2025-12-05 | 合成纤维窗帘 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $448 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-12-05 | 人造纤维无纺布 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-12-05 | 合成纤维窗帘 | HEBEI RONGZITAI METAL WIRE PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $150 |