Agreen International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 526 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AGREEN
18
进口笔数
526
出口笔数
$400.3K
进口金额
$23.83M
出口金额
2024-07-27
最近进口
2024-09-01
最近出口
7
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900881189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAG7CXG |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Số 06/10, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AGREEN |
| 企业英文名称 | AGREEN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06/10, đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84945453461 |
| 邮箱 | agreencongty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080510 | 橙子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 500300 | 废丝 |
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $367.9K |
| 越南 | 1 | $32.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 515 | $23.19M |
| 越南 | 11 | $639.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yan'an Baota District Supply & Marketing Corporation | 中国 | 6 | $191.7K | 鲜苹果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.4K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Huiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 柑橘 |
| Guangxi Fresh Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 柑橘、鲜梨 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 鲜马铃薯、其他离心泵 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 102 | $4.96M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.96M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.85M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.72M | 鲜榴莲 |
| Xiamen Taitenong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.58M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Hengyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.32M | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $887.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd. | 中国 | 15 | $854.4K | 鲜榴莲 |
| He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $762.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Yuanshou Ecological Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $450.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 鲜李及黑刺李 | GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-27 | 鲜葡萄 | GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-27 | 鲜葡萄 | GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-07-27 | 鲜葡萄 | GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | JIANGSU WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2024-06-16 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION | 中国 | $32.3K |
| 2024-06-15 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION | 中国 | $32.3K |
| 2024-06-10 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION | 中国 | $32.0K |
| 2024-06-08 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION | 中国 | $32.4K |
| 2024-06-04 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION | 中国 | $31.4K |
出口(共 526)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-01 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI TIANKUI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
| 2024-08-28 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2024-08-28 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2024-08-28 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
| 2024-08-28 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $54.5K |
| 2024-08-27 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $51.8K |
| 2024-08-27 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $50.3K |
| 2024-08-26 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $37.4K |