Agreen International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 526 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AGREEN

18
进口笔数
526
出口笔数
$400.3K
进口金额
$23.83M
出口金额
2024-07-27
最近进口
2024-09-01
最近出口
7
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.15M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 2 笔2023-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $131.4K · 2 笔2024-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $76.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 3 笔2024-03进口 $80.8K · 5 笔出口 $269.2K · 5 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $603.5K · 14 笔2024-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $6.28M · 181 笔2024-06进口 $224.2K · 7 笔出口 $10.15M · 206 笔2024-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $896.4K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.88M · 90 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 2 笔2023-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $131.4K · 2 笔2024-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $76.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 3 笔2024-03进口 $80.8K · 5 笔出口 $269.2K · 5 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $603.5K · 14 笔2024-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $6.28M · 181 笔2024-06进口 $224.2K · 7 笔出口 $10.15M · 206 笔2024-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $896.4K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.88M · 90 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900881189
企查查编码QVNEAG7CXG
成立日期2021-10-04
联系地址Số 06/10, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AGREEN
企业英文名称AGREEN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 06/10, đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84945453461
邮箱agreencongty@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080550柠檬及青柠
080510橙子
080610鲜葡萄
080940鲜李及黑刺李
081060鲜榴莲
420212塑纺容器

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
500300废丝
500200生丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$367.9K
越南1$32.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国515$23.19M
越南11$639.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yan'an Baota District Supply & Marketing Corporation中国6$191.7K鲜苹果、鲜甜瓜(西瓜除外)
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国6$96.5K其他塑料制品、塑料家用制品
Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd.越南1$32.4K鲜榴莲
Guangxi Huiming Trading Co., Ltd.中国1$30.8K柑橘
Guangxi Fresh Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$25.7K柑橘、鲜梨
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$18.0K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$5.2K鲜马铃薯、其他离心泵

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国102$4.96M鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国56$2.96M鲜榴莲、其他鲜果
Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd.中国49$1.85M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国44$1.72M鲜榴莲
Xiamen Taitenong Supply Chain Co., Ltd.中国55$1.58M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Hengyun Trading Co., Ltd.中国30$1.32M鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国23$887.1K其他鲜果、鲜榴莲
Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd.中国15$854.4K鲜榴莲
He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd.中国14$762.1K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Yuanshou Ecological Agriculture Technology Co., Ltd.中国13$450.3K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-27鲜李及黑刺李GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3.8K
2024-07-27鲜葡萄GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3.8K
2024-07-27鲜葡萄GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.0K
2024-07-27鲜葡萄GUANGXI FRESH IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.2K
2024-06-16鲜榴莲JIANGSU WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$32.4K
2024-06-16鲜甜瓜(西瓜除外)YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION中国$32.3K
2024-06-15鲜甜瓜(西瓜除外)YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION中国$32.3K
2024-06-10鲜甜瓜(西瓜除外)YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION中国$32.0K
2024-06-08鲜甜瓜(西瓜除外)YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION中国$32.4K
2024-06-04鲜甜瓜(西瓜除外)YAN'AN BAOTA DISTRICT SUPPLY & MARKETING CORP ORATION中国$31.4K

出口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-01鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$55.7K
2024-08-30鲜榴莲GUANGXI TIANKUI NEW ENERGY CO LTD中国$36.5K
2024-08-30鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$55.7K
2024-08-28鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$21.1K
2024-08-28鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$32.5K
2024-08-28鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$55.7K
2024-08-28鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$54.5K
2024-08-27鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$51.8K
2024-08-27鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$50.3K
2024-08-26鲜榴莲Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国$37.4K

相关企业 · 同类产品

Agreen International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →