Hai Lu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HAI LU VIệT NAM
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901276390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5WJU3M |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số 123, tỉnh lộ 6, Khu phố An Phú, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HAI LU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI LU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123, tỉnh lộ 6, Khu phố An Phú, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913955264 |
| 邮箱 | luctaniza@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $1.06M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.06M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 34 | $318.0K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2024-11-21 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2024-11-20 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-11-20 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-11-13 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-11-13 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-11-12 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-11-12 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-10-16 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2024-10-16 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $27.5K |