Hai Lu Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV HAI LU VIệT NAM

94
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $323.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $392.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $328.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $323.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $392.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $328.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901276390
企查查编码QVNK5WJU3M
成立日期2019-01-15
联系地址Số 123, tỉnh lộ 6, Khu phố An Phú, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV HAI LU VIỆT NAM
企业英文名称HAI LU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 123, tỉnh lộ 6, Khu phố An Phú, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913955264
邮箱luctaniza@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$2.44M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南30$1.06M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南30$1.06M精梳棉纱、精梳棉纱
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南34$318.0K其他棉废料、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-21其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$25.1K
2024-11-21其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$25.1K
2024-11-20其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$9.5K
2024-11-20其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$9.5K
2024-11-13其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$7.1K
2024-11-13其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$7.1K
2024-11-12其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$11.9K
2024-11-12其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$11.9K
2024-10-16其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$27.5K
2024-10-16其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$27.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Lu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →