Anh Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Anh Đức
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$59.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106039984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM398635 |
| 成立日期 | 2012-11-20 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Gốm Sứ Anh Đức |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 电话 | +842438740978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $51.4K |
| 英国 | 4 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $48.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Annamis Ltd. | 英国 | 4 | $7.2K | 瓷餐具 |
| Annamis Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| DAC GLOBAL SP ZOO | 1 | $660 | 瓷餐具 | |
| Anniamis Ltd. | 英国 | 1 | $431 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | DAC GLOBAL SP ZOO | — | $58 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $17 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $175 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $197 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $14 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $4 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $3 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $42 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | DAC GLOBAL SP ZOO | — | $230 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | ANNAMIS LTD | — | $50 |