HYH Trading and Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,215 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

0
进口笔数
1,215
出口笔数
$0
进口金额
$29.01M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $476.2K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $480.3K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.4K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $662.2K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $473.9K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 59 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $756.0K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 48 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 46 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $939.5K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $593.6K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $447.5K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $640.1K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 45 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 38 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 37 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $651.2K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $476.2K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $480.3K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.4K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $662.2K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $473.9K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 59 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $756.0K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 48 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 46 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $939.5K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $593.6K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $447.5K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $640.1K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 45 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 38 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 37 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $651.2K · 32 笔

工商档案

企业注册号2301167503
企查查编码QVNEHKE3P7
成立日期2021-02-26
联系地址Số nhà 77 đường Phạm Ngũ Lão, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HYH
企业英文名称HYH TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 77 đường Phạm Ngũ Lão, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84969388823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
844332单功能打印机
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,215$29.01M

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南266$6.73M其他塑料制品、其他钢铁制品
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南55$4.88M其他塑料制品、电力控制板
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南76$3.84M其他塑料制品、多层陶瓷电容
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南74$3.71M其他塑料制品、其他钢铁制品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南194$3.21M其他塑料制品、其他电子IC
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南71$1.55M其他电子IC、其他电路开关装置
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南91$1.36M其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南77$900.7K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南81$635.2K其他电子IC、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南62$614.2K模制纸浆、无机涂布纸

近期贸易明细

出口(共 1,215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$714
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$535
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$37
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$37
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$124
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$37
2026-07-308471机器零件Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$143
2026-07-30照相化学制剂Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$199
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$625
2026-07-30非黑印刷油墨Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$37

相关企业 · 同类产品

HYH Trading and Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →