HYH Trade & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,043 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HYH
0
进口笔数
1,043
出口笔数
$0
进口金额
$23.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHKE3P7 |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 77 đường Phạm Ngũ Lão, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HYH |
| 企业英文名称 | HYH TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77 đường Phạm Ngũ Lão, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84969388823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,043 | $23.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 231 | $5.09M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $3.83M | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 69 | $3.70M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $3.21M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $3.00M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.22M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $610.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $440.4K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $304.9K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 1,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $268 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $178 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $268 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $178 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $268 |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $409 |