ANH TRUNG IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH TRUNG
4
进口笔数
39
出口笔数
$37.3K
进口金额
$68.95M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312989639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS01HW3M |
| 成立日期 | 2014-10-28 |
| 联系地址 | 134 Phạm Phú Thứ, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836100975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $68.94M |
| 美国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAANXI CHANG DA TEXTILE LTD CO | 中国 | 2 | $22.4K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤织物 |
| ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $14.9K | 处理纺织物、彩色电视接收机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | 30 | $68.93M | 装饰流苏、塑料纽扣 |
| CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 新加坡 | 5 | $13.3K | 装饰流苏 |
| SIMPL | 美国 | 1 | $2.2K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| S & HV CO LTD | 越南 | 3 | $1.3K | 泵及压缩机零件、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 涤棉染色布 | SHAANXI CHANG DA TEXTILE LTD CO | 中国 | $15.2K |
| 2024-04-04 | 涤棉染色布 | SHAANXI CHANG DA TEXTILE LTD CO | 中国 | $7.2K |
| 2024-01-30 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $644 |
| 2024-01-30 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-30 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-30 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $322 |
| 2023-03-03 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-03-03 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-03 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $161 |
| 2023-03-03 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HIGHVIZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 装饰流苏 | CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 装饰流苏 | CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 装饰流苏 | CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-03 | 装饰流苏 | CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 装饰流苏 | CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 装饰流苏 | CTY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 针织头饰 | SIMPL | 美国 | $361 |
| 2025-12-10 | 针织头饰 | SIMPL | 美国 | $361 |
| 2025-12-10 | 针织头饰 | SIMPL | 美国 | $361 |
| 2025-12-10 | 针织头饰 | SIMPL | 美国 | $361 |