Royal International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HOàNG GIA VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$301.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200934990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VB4JGT |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Đông, Xã Vĩnh Lạc, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HOÀNG GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROYAL INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Đông, Xã Mường Lai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84961675123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $200.3K |
| 中国 | 3 | $57.3K |
| 印度 | 1 | $44.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ya An Da Dao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $81.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Allegiance Stonex | 印度 | 1 | $44.1K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Allegiance Stonex | 越南 | 1 | $40.6K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Yunfu Henghua Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.4K | 切割大理石块 |
| Yunfu Henghua Trading | 越南 | 1 | $25.2K | 切割大理石块 |
| Ya'an Da Dao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Daliang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-23 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-11-10 | 切割大理石块 | YA AN DA DAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-11-10 | 切割大理石块 | YA AN DA DAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-20 | 切割大理石块 | YA AN DA DAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2025-10-15 | 切割大理石块 | YA AN DA DAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $30.8K |
| 2025-02-10 | 切割大理石块 | XIAMEN DALIANG TRADING CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-02-10 | 切割大理石 | XIAMEN DALIANG TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-12 | 切割大理石块 | YUNFU HENGHUA TRADING CO LTD | 越南 | $32.4K |