Van Lam Pharmaceutical Herbs Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC LIệU VăN LâM
5
进口笔数
0
出口笔数
$321.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901148481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3FSGT2 |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VĂN LÂM |
| 企业英文名称 | VAN LAM PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 电话 | 0382655698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $321.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.0K | 药用植物、其他干果 |
| ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | 1 | $107.5K | 药用植物、其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $40.3K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-08 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $3.2K |