CIN Food Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CIN FOOD
8
进口笔数
0
出口笔数
$71.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317923159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JY8AF0 |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | 6B Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CIN FOOD |
| 企业英文名称 | CIN FOOD EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6B Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966726816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Baifeng Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.8K | 带壳栗子、坚果及种子 |
| Chengde Shenli Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 带壳栗子、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-01-20 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-21 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-22 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-05-06 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-14 | 石料颗粒/粉 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-01-14 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-11-11 | 其他塑料制品 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-11-05 | 石料颗粒/粉 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-11-05 | 带壳栗子 | QINHUANGDAO BAIFENG FOOD CO LTD | 中国 | $8.7K |