New Hope Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN NEW HOPE

83
进口笔数
6
出口笔数
$9.01M
进口金额
$825.3K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2023-09-13
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $606.6K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $606.6K · 4 笔出口 $242.4K · 2 笔2023-10进口 $455.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $595.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $280.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $606.6K · 4 笔出口 $242.4K · 2 笔2023-10进口 $455.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $595.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $280.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201859190
企查查编码QVNR3DYJQ2
成立日期2018-02-21
联系地址Số 55 Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN NEW HOPE
企业英文名称NEW HOPE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số L2-9 đường Lê Quang Đạo, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02253556078
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
071332干赤豆

出口

HS 编码产品
120242去壳花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西19$2.57M
印度25$2.48M
马达加斯加16$1.84M
阿根廷16$996.5K
南非2$471.9K
委内瑞拉2$400.0K
莫桑比克1$143.5K
肯尼亚2$102.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$825.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.马达加斯加33$2.97M干绿豆、去壳花生
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度23$2.01M去壳花生、芝麻籽
Tai Tong Car Parts Co. Ltd.巴西11$1.27M干绿豆、干赤豆
Arbaza Alimentos Ltda.巴西5$1.01M干芸豆、芝麻籽
AGT Foods Africa Pty Ltd南非2$471.9K其他玉米、玉米种子
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.委内瑞拉2$400.0K干绿豆
Shandong Healthcare Hainan Development Group Co., Ltd.印度1$299.0K去壳花生
Siviero Alimentos e Sementes Ltda.巴西2$220.2K干芸豆、干豇豆
Shiddhi Industries印度1$171.6K去壳花生、芝麻籽
Sigma Trade LLC阿根廷1$96.8K其他玉米、干绿豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huafu International Trading Co., Ltd.中国6$825.3K去壳花生

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$36.8K
2024-07-04干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$36.8K
2024-06-06干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$30.0K
2024-06-06干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$50.0K
2024-02-15干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$280.0K
2024-01-15干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$367.5K
2024-01-15干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$157.5K
2024-01-15干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$17.5K
2024-01-15干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$52.5K
2023-12-21干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD巴西$175.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13去壳花生HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$121.2K
2023-09-08去壳花生HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$121.2K
2023-05-25去壳花生HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$117.0K
2023-05-20去壳花生HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$173.4K
2023-04-16去壳花生HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$175.5K
2023-04-14去壳花生HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$117.0K

相关企业 · 同类产品

New Hope Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →