New Hope Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN NEW HOPE
83
进口笔数
6
出口笔数
$9.01M
进口金额
$825.3K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2023-09-13
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201859190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3DYJQ2 |
| 成立日期 | 2018-02-21 |
| 联系地址 | Số 55 Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN NEW HOPE |
| 企业英文名称 | NEW HOPE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số L2-9 đường Lê Quang Đạo, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02253556078 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 19 | $2.57M |
| 印度 | 25 | $2.48M |
| 马达加斯加 | 16 | $1.84M |
| 阿根廷 | 16 | $996.5K |
| 南非 | 2 | $471.9K |
| 委内瑞拉 | 2 | $400.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $143.5K |
| 肯尼亚 | 2 | $102.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $825.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 马达加斯加 | 33 | $2.97M | 干绿豆、去壳花生 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $2.01M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Tai Tong Car Parts Co. Ltd. | 巴西 | 11 | $1.27M | 干绿豆、干赤豆 |
| Arbaza Alimentos Ltda. | 巴西 | 5 | $1.01M | 干芸豆、芝麻籽 |
| AGT Foods Africa Pty Ltd | 南非 | 2 | $471.9K | 其他玉米、玉米种子 |
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 2 | $400.0K | 干绿豆 |
| Shandong Healthcare Hainan Development Group Co., Ltd. | 印度 | 1 | $299.0K | 去壳花生 |
| Siviero Alimentos e Sementes Ltda. | 巴西 | 2 | $220.2K | 干芸豆、干豇豆 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 1 | $171.6K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Sigma Trade LLC | 阿根廷 | 1 | $96.8K | 其他玉米、干绿豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huafu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $825.3K | 去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $36.8K |
| 2024-07-04 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $36.8K |
| 2024-06-06 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $30.0K |
| 2024-06-06 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $50.0K |
| 2024-02-15 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $280.0K |
| 2024-01-15 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $367.5K |
| 2024-01-15 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $157.5K |
| 2024-01-15 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $17.5K |
| 2024-01-15 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $52.5K |
| 2023-12-21 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 巴西 | $175.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 去壳花生 | HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2023-09-08 | 去壳花生 | HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2023-05-25 | 去壳花生 | HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2023-05-20 | 去壳花生 | HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $173.4K |
| 2023-04-16 | 去壳花生 | HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $175.5K |
| 2023-04-14 | 去壳花生 | HUAFU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $117.0K |