A.D.M Vietnam S.X.-T.M. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM A.D.M VIệT NAM
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316362172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX64SJT |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 13 Đường S3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM A.D.M VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A.D.M VIETNAM SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A, Đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 0903331112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.95M |
| 泰国 | 8 | $391.2K |
| 韩国 | 1 | $30.4K |
| 越南 | 2 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $813.3K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Jiangxi Zhilian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $738.7K | 无环酰胺衍生物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 7 | $355.2K | ||
| Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $303.8K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Zibo Pangguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.4K | 其他化学制剂 |
| Momentive Performance Materials (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $36.0K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Hebei Xingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 荧光增白染料、其他合成染料 |
| Pathwel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.4K | 无环酰胺衍生物、其他化学制剂 |
| Vallite Corp. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-24 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-01 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |