Tan Hong Trading Co., Ltd. Saigon Branch
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI TâN HồNG CHI NHáNH SàI GòN
47
进口笔数
46
出口笔数
$160.0K
进口金额
$159.7K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2025-06-16
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200426490-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH74AP4M |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Số 11, đường 52 Thạnh Mỹ Lợi, khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TÂN HỒNG – CHI NHÁNH SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 11, đường 52 Thạnh Mỹ Lợi, khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $52.9K |
| 韩国 | 11 | $50.0K |
| 印度 | 5 | $21.5K |
| 荷兰 | 2 | $11.9K |
| 挪威 | 2 | $10.2K |
| 日本 | 3 | $3.4K |
| 丹麦 | 2 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $159.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMS Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.8K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| Marlink AS | 新加坡 | 1 | $21.9K | 通信设备、同轴电缆 |
| Uinted Export Co. | 印度 | 1 | $13.2K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 2 | $11.9K | 999907、柴油机零件 |
| KTMS Ltd. | 韩国 | 2 | $10.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shark Power Marine Services Est. | 韩国 | 4 | $10.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹钢销 |
| Navico Logistics Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $10.1K | 非航空导航仪、雷达设备 |
| Sona Marine | 印度 | 3 | $6.8K | 非电气机械零件、柴油机零件 |
| DK Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| HY Marine Service (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 液体流量计 | SHIP PROCUREMENT SERVICES SA | 希腊 | $285 |
| 2025-06-16 | 泵零件 | SHIP PROCUREMENT SERVICES SA | 希腊 | $251 |
| 2025-06-03 | 离合器联轴器 | WRIST MARINE LOGISTICS COPENHAGEN AS | 丹麦 | $100 |
| 2025-06-03 | 发动机泵 | WRIST MARINE LOGISTICS COPENHAGEN AS | 丹麦 | $2.4K |
| 2025-06-03 | 处理器及控制器 | SWIFT MARINE BV | 荷兰 | $43 |
| 2025-06-03 | 其他阴离子表面活性剂 | SWIFT MARINE BV | 荷兰 | $17 |
| 2025-06-03 | 液体流量计 | SWIFT MARINE BV | 荷兰 | $101 |
| 2025-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | SWIFT MARINE BV | 荷兰 | $21 |
| 2025-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | SWIFT MARINE BV | 荷兰 | $56 |
| 2025-03-03 | 螺纹方头螺钉 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 液体流量计 | — | 越南 | $285 |
| 2025-06-16 | 37.5瓦以下电机 | — | 越南 | $80 |
| 2025-06-16 | 泵零件 | — | 越南 | $251 |
| 2025-06-03 | 处理器及控制器 | — | 越南 | $43 |
| 2025-06-03 | 液体流量计 | — | 越南 | $101 |
| 2025-06-03 | 发动机泵 | — | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-03 | 离合器联轴器 | — | 越南 | $100 |
| 2025-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 越南 | $21 |
| 2025-06-03 | 其他阴离子表面活性剂 | — | 越南 | $17 |
| 2025-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 越南 | $56 |