Tan Hong Trading Co., Ltd. Saigon Branch

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI TâN HồNG CHI NHáNH SàI GòN

47
进口笔数
46
出口笔数
$160.0K
进口金额
$159.7K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2025-06-16
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $11.7K · 4 笔出口 $11.4K · 3 笔2023-12进口 $3.1K · 4 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $940 · 1 笔出口 $940 · 1 笔2024-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $608 · 1 笔出口 $608 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $11.7K · 4 笔出口 $11.4K · 3 笔2023-12进口 $3.1K · 4 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $940 · 1 笔出口 $940 · 1 笔2024-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $608 · 1 笔出口 $608 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200426490-001
企查查编码QVNH74AP4M
成立日期2021-01-25
联系地址Số 11, đường 52 Thạnh Mỹ Lợi, khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TÂN HỒNG – CHI NHÁNH SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 11, đường 52 Thạnh Mỹ Lợi, khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
840999柴油机零件
848420机械密封件
731824非螺纹钢销
841391泵零件
848360离合器联轴器
903180其他测量仪器
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
840999柴油机零件
848420机械密封件
731824非螺纹钢销
841391泵零件
848360离合器联轴器
903180其他测量仪器
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$52.9K
韩国11$50.0K
印度5$21.5K
荷兰2$11.9K
挪威2$10.2K
日本3$3.4K
丹麦2$2.6K
新加坡2$2.6K
美国2$1.9K
中国台湾1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$159.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RMS Marine Service Co., Ltd.中国10$38.8K柴油机零件、其他钢铁制品
Marlink AS新加坡1$21.9K通信设备、同轴电缆
Uinted Export Co.印度1$13.2K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Swift Marine B.V.荷兰2$11.9K999907、柴油机零件
KTMS Ltd.韩国2$10.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Shark Power Marine Services Est.韩国4$10.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹钢销
Navico Logistics Europe B.V.荷兰1$10.1K非航空导航仪、雷达设备
Sona Marine印度3$6.8K非电气机械零件、柴油机零件
DK Marine Machinery Co., Ltd.中国2$6.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
HY Marine Service (Asia) Co., Ltd.中国2$1.8K非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16液体流量计SHIP PROCUREMENT SERVICES SA希腊$285
2025-06-16泵零件SHIP PROCUREMENT SERVICES SA希腊$251
2025-06-03离合器联轴器WRIST MARINE LOGISTICS COPENHAGEN AS丹麦$100
2025-06-03发动机泵WRIST MARINE LOGISTICS COPENHAGEN AS丹麦$2.4K
2025-06-03处理器及控制器SWIFT MARINE BV荷兰$43
2025-06-03其他阴离子表面活性剂SWIFT MARINE BV荷兰$17
2025-06-03液体流量计SWIFT MARINE BV荷兰$101
2025-06-03非泡沫橡胶密封件SWIFT MARINE BV荷兰$21
2025-06-03非泡沫橡胶密封件SWIFT MARINE BV荷兰$56
2025-03-03螺纹方头螺钉RMS MARINE SERVICE CO LTD中国$20

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16液体流量计越南$285
2025-06-1637.5瓦以下电机越南$80
2025-06-16泵零件越南$251
2025-06-03处理器及控制器越南$43
2025-06-03液体流量计越南$101
2025-06-03发动机泵越南$2.4K
2025-06-03离合器联轴器越南$100
2025-06-03非泡沫橡胶密封件越南$21
2025-06-03其他阴离子表面活性剂越南$17
2025-06-03非泡沫橡胶密封件越南$56

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Trading Co., Ltd. Saigon Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →