SSR Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SSR VINA
3
进口笔数
725
出口笔数
$9.8K
进口金额
$23.76M
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309587601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR306PT |
| 成立日期 | 2009-12-19 |
| 联系地址 | G-12,Tầng trệt, tòa nhà The Manor Officetel, số 89 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSR VINA |
| 企业英文名称 | SSR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G-12,tầng trệt,The Manor Officetel, số 89 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842873031695 |
| 邮箱 | contact@ssr.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 299 | $7.78M |
| 美国 | 135 | $4.95M |
| 加拿大 | 131 | $4.71M |
| 阿联酋 | 40 | $2.73M |
| 法国 | 46 | $1.64M |
| 比利时 | 23 | $679.9K |
| 印度 | 14 | $391.4K |
| 德国 | 9 | $157.2K |
| 意大利 | 5 | $114.2K |
| 格鲁吉亚 | 4 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Alltop Turf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 聚合物胶粘剂、其他泡沫塑料 |
| Maikun E-Commerce | 中国 | 1 | $141 | 印刷标签 |
| SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO | 中国香港 | 1 | $70 | 其他电视摄像机、钓鱼竿 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSI Stone ULC | 加拿大 | 126 | $4.62M | 其他木制细木工品、其他水泥制品 |
| Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | 136 | $4.38M | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| M.S. International, Inc. | 美国 | 106 | $4.14M | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| Bomi Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.02M | 其他木制细木工品 |
| Rochette Stephane SARL | 法国 | 13 | $451.5K | 6mm以上桃花心木、其他木制细木工品 |
| Gagu Edition Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $417.3K | 其他木制细木工品 |
| Win Since Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $408.1K | 薄硬木胶合板、木制厨房家具 |
| Avextra International | 法国 | 12 | $398.0K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Magemar S.A. | 比利时 | 14 | $388.1K | 其他木地板 |
| Joun Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $360.2K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ALLTOP TURF CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-03-22 | 印刷标签 | MAIKUN E COMMERCE | 中国 | $141 |
| 2024-01-19 | 非木制家具件 | SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO | 中国 | $70 |
出口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制细木工品 | MSI STONE ULC | 加拿大 | $28.7K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 其他木地板 | MAGEMAR SA | 比利时 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 其他木地板 | MAGEMAR SA | 比利时 | $11.7K |
| 2026-04-15 | 其他木制细木工品 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $36.9K |
| 2026-04-14 | 其他木地板 | MAGEMAR SA | 比利时 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 其他木地板 | MAGEMAR SA | 比利时 | $15.8K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-04-11 | 其他木制细木工品 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-11 | 其他木制细木工品 | M S INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.8K |