Saigon Instrumentation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị SàI GòN
121
进口笔数
34
出口笔数
$708.8K
进口金额
$349.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-10
最近出口
28
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302634813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDSJK7E |
| 成立日期 | 2002-05-30 |
| 联系地址 | 27-29-31, Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 98B - 98C Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02854318877 |
| 邮箱 | info@sisc.com.vn |
| 官网 | www.sisc.com.vn |
| 传真 | 02854318570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $208.1K |
| 英国 | 21 | $172.5K |
| 日本 | 14 | $123.9K |
| 中国 | 9 | $88.1K |
| 新加坡 | 29 | $39.7K |
| 德国 | 27 | $39.6K |
| 瑞士 | 1 | $13.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $5.5K |
| 加拿大 | 3 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $305.8K |
| 日本 | 3 | $26.0K |
| 奥地利 | 1 | $9.0K |
| 新加坡 | 2 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PerkinElmer Scientific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $231.4K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Nikon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $196.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| PerkinElmer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $73.1K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Parr Instrument Co. | 美国 | 3 | $55.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $44.4K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Julabo GmbH | 德国 | 2 | $22.2K | 温控处理设备、初级硅氧烷 |
| SGS2 Sales & Service Distribution | 新加坡 | 2 | $21.2K | 切片机零件、电力控制板 |
| Nikon Corporation | 日本 | 3 | $11.9K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| CONTROLS S.P.A. | 3 | $1.1K | 材料测试机零件、非金属测试机 | |
| Julabo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $733 | 温控处理设备、电力控制板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $190.5K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $94.0K | 丙醇和异丙醇、氢氧化钾 |
| Nikon Corporation | 日本 | 2 | $23.1K | 其他电视摄像机、其他钢铁制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Anton Paar GmbH | 奥地利 | 1 | $9.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| AB Sciex (Distribution) | 新加坡 | 2 | $4.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Nikon Corporation Yokohama Plant | 日本 | 1 | $3.0K | 电视/数码相机、电力控制板 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 1 | $2.3K | 其他无机化合物、其他实验室玻璃器皿 | |
| Air MFG Innovation Vietnam LLC | 越南 | 1 | $1.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | LABCONCO CORP | 美国 | $557 |
| 2026-02-10 | 气体发生器 | PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $18.5K |
| 2026-02-10 | 液体过滤机械 | PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 过滤净化器零件 | PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 流量压力检测零件 | BUCHI LABORTECHNIK AG | 瑞士 | $104 |
| 2026-02-06 | 温控处理设备 | BUCHI LABORTECHNIK AG | 瑞士 | $13.8K |
| 2026-01-10 | 其他钢铁制品 | PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $125 |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $259 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM | — | $2.6K |
| 2025-12-12 | 其他杂环化合物 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $164 |
| 2025-12-12 | 其他三嗪化合物 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $197 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $34 |
| 2025-12-09 | 混合机 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-02 | 光学显微镜零件 | NIKON CORP ORATION | 日本 | $15.4K |
| 2025-09-19 | 切片机零件 | CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-19 | 37.5瓦以下电机 | CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM | 越南 | $408 |
| 2024-10-24 | 切片机零件 | CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM | 越南 | $17.3K |
| 2024-10-24 | 切片机零件 | CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM | 越南 | $2.0K |