Saigon Instrumentation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị SàI GòN

121
进口笔数
34
出口笔数
$708.8K
进口金额
$349.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-10
最近出口
28
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $29.3K · 9 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-10进口 $119.8K · 8 笔出口 $30.8K · 3 笔2023-11进口 $79.5K · 8 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $69.6K · 7 笔出口 $601 · 1 笔2024-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-11进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $936 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-11进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $29.3K · 9 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-10进口 $119.8K · 8 笔出口 $30.8K · 3 笔2023-11进口 $79.5K · 8 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $69.6K · 7 笔出口 $601 · 1 笔2024-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-11进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $936 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-11进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302634813
企查查编码QVNXDSJK7E
成立日期2002-05-30
联系地址27-29-31, Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址98B - 98C Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02854318877
邮箱info@sisc.com.vn
官网www.sisc.com.vn
传真02854318570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
853710电力控制板
701790其他实验室玻璃器皿
853949紫外线红外线灯
850440静止变流器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
850440静止变流器
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
285390其他无机化合物
701790其他实验室玻璃器皿
85011037.5瓦以下电机
902680液体气体测量仪
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$208.1K
英国21$172.5K
日本14$123.9K
中国9$88.1K
新加坡29$39.7K
德国27$39.6K
瑞士1$13.9K
澳大利亚7$6.2K
印度尼西亚6$5.5K
加拿大3$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$305.8K
日本3$26.0K
奥地利1$9.0K
新加坡2$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PerkinElmer Scientific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡44$231.4K切片机零件、其他塑料制品
Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡10$196.4K通信设备零件、其他塑料制品
PerkinElmer Singapore Pte. Ltd.新加坡20$73.1K其他诊断试剂、其他塑料制品
Parr Instrument Co.美国3$55.2K分析仪器、切片机零件
Peak Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡9$44.4K气体发生器、过滤净化器零件
Julabo GmbH德国2$22.2K温控处理设备、初级硅氧烷
SGS2 Sales & Service Distribution新加坡2$21.2K切片机零件、电力控制板
Nikon Corporation日本3$11.9K其他电视摄像机、已装配物镜
CONTROLS S.P.A.3$1.1K材料测试机零件、非金属测试机
Julabo Singapore Pte. Ltd.新加坡3$733温控处理设备、电力控制板

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南11$190.5K仿制首饰、其他塑料制品
First Solar Vietnam Co., Ltd.越南9$94.0K丙醇和异丙醇、氢氧化钾
Nikon Corporation日本2$23.1K其他电视摄像机、其他钢铁制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南4$14.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Anton Paar GmbH奥地利1$9.0K分析仪器、切片机零件
Yujin Vina Co., Ltd.越南1$4.9K瓦楞纸箱、印刷标签
AB Sciex (Distribution)新加坡2$4.1K静止变流器、电力控制板
Nikon Corporation Yokohama Plant日本1$3.0K电视/数码相机、电力控制板
First Solar Vietnam Co., Ltd.1$2.3K其他无机化合物、其他实验室玻璃器皿
Air MFG Innovation Vietnam LLC越南1$1.9K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他电视摄像机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.日本$3.6K
2026-04-02其他电视摄像机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.日本$3.6K
2026-03-19过滤净化器零件LABCONCO CORP美国$557
2026-02-10气体发生器PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD英国$18.5K
2026-02-10液体过滤机械PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD英国$1.2K
2026-02-10过滤净化器零件PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD英国$1.5K
2026-02-06流量压力检测零件BUCHI LABORTECHNIK AG瑞士$104
2026-02-06温控处理设备BUCHI LABORTECHNIK AG瑞士$13.8K
2026-01-10其他钢铁制品PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD英国$125
2026-01-10过滤净化器零件PEAK SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD英国$259

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10静止变流器CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM$2.6K
2025-12-12其他杂环化合物AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT)越南$164
2025-12-12其他三嗪化合物AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT)越南$197
2025-12-09其他塑料制品AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT)越南$34
2025-12-09混合机AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT)越南$1.5K
2025-10-02光学显微镜零件NIKON CORP ORATION日本$15.4K
2025-09-19切片机零件CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM越南$2.3K
2025-09-1937.5瓦以下电机CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM越南$408
2024-10-24切片机零件CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM越南$17.3K
2024-10-24切片机零件CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Instrumentation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →