Hapi Chemical & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 四氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT HAPI

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $281.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $281.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108666123
企查查编码QVN4N32X9U
成立日期2019-03-26
联系地址Số 44 Đường 3.3 Khu đô thị Gamuda, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HAPI
企业英文名称HAPI CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0924099367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290323四氯乙烯
293090其他有机硫化合物
690911瓷制实验器皿
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
400299其他合成橡胶
701911短切玻璃纤维

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$1.27M
日本17$487.5K
马来西亚1$159.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.中国16$1.27M金属精加工机床、陶瓷磨轮
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db717$487.5K
Vigor Sphere Pte. Ltd.新加坡1$159.2K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国香港1$2.6K玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维
RT Chem B.V.中国1$1.5K其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Coace Chemical Co., Ltd.中国1$1.1K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$74.6K
2026-01-23其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$74.6K
2026-01-05四氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$51.5K
2025-12-17其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$73.0K
2025-12-12其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$73.0K
2025-12-01四氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$25.7K
2025-11-13其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$73.0K
2025-11-10其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$73.0K
2025-10-13其他有机硫化合物HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD中国$73.0K
2025-09-22四氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$25.7K

相关企业 · 同类产品

Hapi Chemical & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →