Hapi Chemical & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 四氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT HAPI
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108666123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N32X9U |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số 44 Đường 3.3 Khu đô thị Gamuda, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HAPI |
| 企业英文名称 | HAPI CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0924099367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290323 | 四氯乙烯 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.27M |
| 日本 | 17 | $487.5K |
| 马来西亚 | 1 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.27M | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 17 | $487.5K | ||
| Vigor Sphere Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $159.2K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
| JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| RT Chem B.V. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Coace Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2026-01-23 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2026-01-05 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $51.5K |
| 2025-12-17 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2025-12-12 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2025-12-01 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $25.7K |
| 2025-11-13 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2025-11-10 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2025-10-13 | 其他有机硫化合物 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2025-09-22 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $25.7K |