TNT Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,515 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT TNT VIệT NAM
1,515
进口笔数
61
出口笔数
$54.42M
进口金额
$203.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
131
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107319529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QJ74B7 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Thiên Đông, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TNT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiên Đông, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02462590946 |
| 邮箱 | kdtnt.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 779 | $30.16M |
| 中国台湾 | 446 | $15.04M |
| 韩国 | 152 | $5.25M |
| 日本 | 49 | $1.27M |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $596.8K |
| 印度 | 10 | $422.1K |
| 印度尼西亚 | 15 | $330.1K |
| 新西兰 | 6 | $284.0K |
| 马来西亚 | 12 | $257.5K |
| 泰国 | 8 | $200.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $203.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 274 | $10.97M | 丁酮、环己酮类 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 158 | $7.08M | 硝酸类、乙酸 |
| Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 125 | $6.59M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 64 | $2.80M | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Methyl Co., Ltd. | 中国台湾 | 61 | $2.16M | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 79 | $2.01M | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 58 | $1.96M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $1.84M | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| Taizhou Ruibai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.14M | 其他乙酸酯、二氯甲烷 |
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 39 | $427.1K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.1K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.3K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.3K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.0K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.2K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 6mm以下精炼铜丝、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 1,515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他乙酸酯 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-06-22 | 二氯甲烷 | Cen Tech Pte. Ltd. | 日本 | $26.5K |
| 2026-06-22 | 油漆溶剂 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $82.2K |
| 2026-06-22 | 油漆溶剂 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $83.2K |
| 2026-06-19 | 油漆溶剂 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $81.6K |
| 2026-06-18 | 油漆溶剂 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $81.6K |
| 2026-06-18 | 无环酰胺衍生物 | ZENLEC LIMITED | 中国 | $43.4K |
| 2026-06-18 | 固体烧碱 | Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $43.3K |
| 2026-06-16 | 其他乙酸酯 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-06-16 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $37.2K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 无环丙酮 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-06-26 | 醚醇衍生物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $778 |
| 2026-06-26 | 乙酸正丁酯 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他乙酸酯 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $609 |
| 2026-06-26 | 乙酸乙酯 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $798 |
| 2026-06-04 | 丙醇和异丙醇 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-04 | 乙酸正丁酯 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-06-04 | 酮醇及酮醛 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-04 | 其他乙酸酯 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-04 | 乙酸乙酯 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |