TNT Trading & Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,515 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT TNT VIệT NAM

1,515
进口笔数
61
出口笔数
$54.42M
进口金额
$203.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
131
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.12M · 37 笔出口 $568 · 1 笔2023-12进口 $1.06M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 36 笔出口 $538 · 1 笔2024-02进口 $786.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.09M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.45M · 42 笔出口 $551 · 1 笔2024-05进口 $1.79M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.16M · 35 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $1.02M · 28 笔出口 $552 · 1 笔2024-09进口 $1.18M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 33 笔出口 $547 · 1 笔2024-11进口 $1.58M · 43 笔出口 $543 · 1 笔2024-12进口 $1.29M · 37 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $681.5K · 19 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-02进口 $1.14M · 29 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $1.66M · 49 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-04进口 $1.86M · 45 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-05进口 $769.0K · 23 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $821.5K · 25 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $838.7K · 27 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $1.12M · 39 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $1.86M · 56 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $1.16M · 34 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $1.44M · 43 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $1.80M · 60 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $1.24M · 33 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-02进口 $495.2K · 20 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $2.52M · 77 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-04进口 $4.11M · 50 笔出口 $27.1K · 5 笔2026-05进口 $4.56M · 89 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-06进口 $1.34M · 24 笔出口 $10.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.12M · 37 笔出口 $568 · 1 笔2023-12进口 $1.06M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 36 笔出口 $538 · 1 笔2024-02进口 $786.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.09M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.45M · 42 笔出口 $551 · 1 笔2024-05进口 $1.79M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.16M · 35 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $1.02M · 28 笔出口 $552 · 1 笔2024-09进口 $1.18M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 33 笔出口 $547 · 1 笔2024-11进口 $1.58M · 43 笔出口 $543 · 1 笔2024-12进口 $1.29M · 37 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $681.5K · 19 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-02进口 $1.14M · 29 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $1.66M · 49 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-04进口 $1.86M · 45 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-05进口 $769.0K · 23 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $821.5K · 25 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $838.7K · 27 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $1.12M · 39 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $1.86M · 56 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $1.16M · 34 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $1.44M · 43 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $1.80M · 60 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $1.24M · 33 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-02进口 $495.2K · 20 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $2.52M · 77 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-04进口 $4.11M · 50 笔出口 $27.1K · 5 笔2026-05进口 $4.56M · 89 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-06进口 $1.34M · 24 笔出口 $10.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107319529
企查查编码QVN6QJ74B7
成立日期2016-02-02
联系地址Thôn Thiên Đông, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TNT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TNT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thiên Đông, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02462590946
邮箱kdtnt.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
290512丙醇和异丙醇
291539其他乙酸酯
290312二氯甲烷
290943醚醇衍生物
281511固体烧碱
291533乙酸正丁酯
340239其他阴离子表面活性剂
291422环己酮类
290711苯酚及盐

出口

HS 编码产品
291411无环丙酮
290949其他醚醇衍生物
290511甲醇
291531乙酸乙酯
291539其他乙酸酯
290943醚醇衍生物
382499其他化学制剂
291413甲基异丁基酮
291440酮醇及酮醛
291533乙酸正丁酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国779$30.16M
中国台湾446$15.04M
韩国152$5.25M
日本49$1.27M
沙特阿拉伯19$596.8K
印度10$422.1K
印度尼西亚15$330.1K
新西兰6$284.0K
马来西亚12$257.5K
泰国8$200.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$203.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国274$10.97M丁酮、环己酮类
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国158$7.08M硝酸类、乙酸
Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾125$6.59M其他乙酸酯、油漆溶剂
Unid Global Corporation韩国64$2.80M碳制品、聚乙二醇蜡
Methyl Co., Ltd.中国台湾61$2.16M其他芳香多元酸、醚醇衍生物
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚79$2.01M丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾58$1.96M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Ryan Chemical Pte. Ltd.新加坡51$1.84M其他阴离子表面活性剂、含油石蜡
Taizhou Ruibai Chemical Co., Ltd.中国31$1.14M其他乙酸酯、二氯甲烷
BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾39$427.1K油漆溶剂、其他乙酸酯

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南8$47.1K铁钢罐<50升、乙酸正丁酯
Son Xing Mei Co., Ltd.越南3$40.3K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南7$31.3K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南12$27.0K活兔及野兔、其他液化石油气
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南5$24.5K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Econy Vina Co., Ltd.越南4$13.7K其他塑料制品、塑料管件
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南13$9.2K纸制卷轴、瓦楞纸箱
PIM VINA Co., Ltd.越南6$4.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南1$2.3K铝合金型材、其他铝制品
Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd.越南1$2.0K6mm以下精炼铜丝、聚酯油漆

近期贸易明细

进口(共 1,515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他乙酸酯Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国台湾$28.5K
2026-06-22二氯甲烷Cen Tech Pte. Ltd.日本$26.5K
2026-06-22油漆溶剂Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾$82.2K
2026-06-22油漆溶剂Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾$83.2K
2026-06-19油漆溶剂Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾$81.6K
2026-06-18油漆溶剂Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾$81.6K
2026-06-18无环酰胺衍生物ZENLEC LIMITED中国$43.4K
2026-06-18固体烧碱Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国$43.3K
2026-06-16其他乙酸酯ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国$23.4K
2026-06-16固体烧碱A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$37.2K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26无环丙酮Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$277
2026-06-26醚醇衍生物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$778
2026-06-26乙酸正丁酯Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26其他乙酸酯Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$609
2026-06-26乙酸乙酯Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$798
2026-06-04丙醇和异丙醇Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-04乙酸正丁酯Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$682
2026-06-04酮醇及酮醛Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-04其他乙酸酯Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-04乙酸乙酯Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

TNT Trading & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →