T&N Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY T&N
2
进口笔数
2
出口笔数
$5.3K
进口金额
$11.1K
出口金额
2024-09-23
最近进口
2024-11-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001253485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUVE7T9 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Kênh Xuyên, Xã Đông Xuyên, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY T&N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Trang, thôn Kênh Xuyên, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84982789003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Addir Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他拉链、非织造标签 |
| Min Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 非乙烯塑料袋、涤棉染色布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Addir Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.1K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 其他纸制品 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2024-09-23 | 非织造标签 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-09-23 | 非金属塑料纽扣 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2024-09-23 | 其他拉链 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-09-23 | 硫化橡胶服装 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2024-09-23 | 涤棉染色布 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-09-23 | 非乙烯塑料袋 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-09-23 | 非织造标签 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-09-23 | 涤棉染色布 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $78 |
| 2024-09-23 | 硬挺纺织物 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $63 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 男式化纤裤 | ADDIR CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-10-14 | 男式化纤裤 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |