Gia Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA PHáT
200
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCWRP2U |
| 成立日期 | 2003-08-08 |
| 联系地址 | Số 20/165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422121108 |
| 邮箱 | ketoan@giaphatco.com.vn |
| 官网 | www.giaphatco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Camry Electronic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $251.0K | 30公斤以下称重机、个人秤 |
| Hong Kong Miboshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $227.6K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| IKOE International (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $155.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| SUSINO (Jinjiang) Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 11 | $149.6K | 伸缩伞、其他伞类 |
| Yoobao International Holding (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $146.1K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 17 | $102.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WAGA Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $95.2K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Shenzhen Sendem Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.3K | 静止变流器、玩具模型 |
| Funshare Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.4K | 其他塑料制品 |
| Guangzhou Haiyangtong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $21.0K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 个人秤 | ZHONGSHAN CAMRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 个人秤 | ZHONGSHAN CAMRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 个人秤 | ZHONGSHAN CAMRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 个人秤 | ZHONGSHAN CAMRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG MIBOSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG MIBOSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG MIBOSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG MIBOSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG MIBOSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG MIBOSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |