Sen Co Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Sen Co
228
进口笔数
3
出口笔数
$1.58M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-11-20
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310350558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWESXW44 |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | 54/3 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT SENCO |
| 企业英文名称 | SENCO TRADING SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0818882528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 851762 | 通信设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $1.57M |
| 越南 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $7.2K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai JCPAL Industry Co., Ltd. | 中国 | 103 | $1.04M | 夹层安全玻璃、自粘塑料片 |
| Tucano (Dongguan) Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $165.5K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Jinya Trading Ltd. | 中国 | 25 | $115.3K | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Moke Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $45.5K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| XT-Guangzhou Moke Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $45.3K | 自粘塑料片、夹层安全玻璃 |
| Shenzhen IDMIX Innovative Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 锂离子电池、塑料纺织箱盒 |
| XT Guangzhou Moke Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.0K | 自粘塑料片、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Zhenxin Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Waymeet Ltd. | 中国 | 8 | $29.5K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| ITSKINS INT Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapple Mitra Adiperkasa (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.2K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN IDMIX INNOVATIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN IDMIX INNOVATIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN IDMIX INNOVATIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN IDMIX INNOVATIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN IDMIX INNOVATIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN IDMIX INNOVATIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANGHAI JCPAL INDUSTRY CO,.LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANGHAI JCPAL INDUSTRY CO,.LTD. | 中国 | $189 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHANGHAI JCPAL INDUSTRY CO,.LTD. | 中国 | $84 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANGHAI JCPAL INDUSTRY CO,.LTD. | 中国 | $7.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 夹层安全玻璃 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $83 |
| 2023-11-20 | 夹层安全玻璃 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $66 |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $90 |
| 2023-11-20 | 夹层安全玻璃 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45 |
| 2023-11-20 | 自粘塑料片 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $91 |
| 2023-11-20 | 夹层安全玻璃 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $66 |
| 2023-11-20 | 自粘塑料片 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $111 |
| 2023-11-20 | 其他塑纺箱盒 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $167 |
| 2023-11-20 | 自粘塑料片 | MAPPLE MITRA ADIPERKASA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $273 |