SSE Smart Solution Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT THôNG MINH SSE
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315311665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAW9R70 |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | 52 Đường 7, Khu nhà ở Hiệp Bình Chánh, Khu Phố 5, Tổ 61, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT THÔNG MINH SSE |
| 企业英文名称 | SSE SMART SOLUTION ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Đường 7, Khu nhà ở Hiệp Bình Chánh, Khu Phố 5, Tổ 61, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đổi với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908356640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.30M |
| 土耳其 | 2 | $43.8K |
| 德国 | 4 | $38.6K |
| 新加坡 | 1 | $33.5K |
| 意大利 | 3 | $10.5K |
| 克罗地亚 | 2 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durkee Hi-Tech Material (Wuhan) Group Co., Ltd. | 中国 | 54 | $760.7K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Durkee Hi-Tech Material (Wuhan) Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $217.7K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Zhongshan Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.2K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.3K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Ekinex S.p.A. | 意大利 | 4 | $49.4K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Durkee Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $49.0K | 纺织水龙软管、泡沫橡胶板 |
| Yonnet Bilişim Yazılım Eğitim ve Danışmanlık Hiz. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $43.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Shanghai Wellshow Opto Electronics Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $33.4K | 静止变流器、其他电子IC |
| Zhongshan Kyqee Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Shanghai Wellshow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $632 | LED照明装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $792 |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $761 |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $755 |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他工业用纺织品 | DURKEE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $482 |