THUAN DAT MFG TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư THUậN ĐạT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2024-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900940976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86JMG1U |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN DAT MANUFACTURING TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02218578888 |
| 邮箱 | thuandatco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $1.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | 9 | $1.28M | 其他钢铁结构体、钢芯铝电缆 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $96.0K |
| 2024-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $15.8K |
| 2024-01-15 | 钢芯铝电缆 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $191.5K |
| 2023-12-18 | 钢芯铝电缆 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $168.1K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $64.5K |
| 2023-09-13 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $268.8K |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $212.8K |
| 2023-07-24 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $166.9K |
| 2023-07-07 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $56.3K |
| 2023-05-11 | 其他钢铁结构体 | NAM HAO CHALERN POWER | 老挝 | $35.4K |