Globalsteel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Globalsteel Việt Nam
151
进口笔数
4
出口笔数
$18.68M
进口金额
$49.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312436465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU0SK8Q |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | K0.01, Khu Thương Mại Tầng 01, Số 99 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBALSTEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBALSTEEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K0.01, Khu Thương Mại Tầng 01, Số 99 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842822537888 |
| 邮箱 | info@globalsteel.com |
| 传真 | +842822508311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 845510 | 金属轧机 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $17.97M |
| 中国台湾 | 5 | $415.8K |
| 土耳其 | 2 | $288.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $32.2K |
| 中国台湾 | 2 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $4.95M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $4.10M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.59M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Worldinsky Corp. Ltd. | 中国 | 22 | $2.38M | 冷轧机、金属轧机 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.02M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $410.5K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Atabay Tekstil Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $288.3K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 7 | $213.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Jiangsu Global Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.6K | 镀锡钢板、涂层钢板 |
| Xiamen Mingchundao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runzhimao Health Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.2K | 冷轧钢片、其他磷酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 镀锡钢板 | JIANGSU YOUFU SHEET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-20 | 镀锡钢板 | JIANGSU YOUFU SHEET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-08 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冷轧钢片 | RUNZHIMAO HEALTH CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-03-16 | 冷轧钢片 | RUNZHIMAO HEALTH CO LTD | 柬埔寨 | $16.2K |
| 2023-12-29 | 卧室木家具 | — | 中国台湾 | $92 |
| 2023-12-29 | 家用炊具 | — | 中国台湾 | $223 |
| 2023-12-29 | 卧室木家具 | — | 中国台湾 | $901 |
| 2023-12-29 | 卧室木家具 | — | 中国台湾 | $417 |
| 2023-12-29 | 其他木家具 | — | 中国台湾 | $109 |
| 2023-12-29 | 其他木家具 | — | 中国台湾 | $262 |
| 2023-12-29 | 木制厨房家具 | — | 中国台湾 | $234 |
| 2023-12-29 | 木制厨房家具 | — | 中国台湾 | $233 |