Globalsteel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Globalsteel Việt Nam

151
进口笔数
4
出口笔数
$18.68M
进口金额
$49.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $977.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.8K · 3 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $307.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $229.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $730.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $387.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $328.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $977.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $309.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-04进口 $760.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.8K · 3 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $307.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $229.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $730.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $387.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $328.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $977.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $309.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-04进口 $760.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312436465
企查查编码QVNYU0SK8Q
成立日期2013-08-28
联系地址K0.01, Khu Thương Mại Tầng 01, Số 99 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBALSTEEL VIỆT NAM
企业英文名称GLOBALSTEEL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K0.01, Khu Thương Mại Tầng 01, Số 99 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện
电话+842822537888
邮箱info@globalsteel.com
传真+842822508311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本265亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721061镀铝锌钢板
721012镀锡钢板
845530金属轧机
845510金属轧机
720827热轧酸洗钢卷
721049镀锌钢板
721050镀铬钢板
722592镀锌合金钢板
845522冷轧机

出口

HS 编码产品
721123冷轧钢片
940340木制厨房家具
681019加强石制瓦片
681099其他水泥制品
851660家用炊具
940161软垫木座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$17.97M
中国台湾5$415.8K
土耳其2$288.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$32.2K
中国台湾2$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd.中国18$4.95M涂层钢板、镀铝锌钢板
Chin Fong Metal Pte. Ltd.新加坡44$4.10M涂层钢板、镀铝锌钢板
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国16$2.59M涂层钢板、镀锌钢板
Worldinsky Corp. Ltd.中国22$2.38M冷轧机、金属轧机
Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd.中国9$2.02M涂层钢板、镀锌合金钢板
Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd.中国10$410.5K镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm
Atabay Tekstil Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$288.3K未梳棉、已梳棉花
Yieh Corp. SC Ltd.中国7$213.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材
Jiangsu Global Packing Technology Co., Ltd.中国3$117.6K镀锡钢板、涂层钢板
Xiamen Mingchundao Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$11.0K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runzhimao Health Co., Ltd.越南2$32.2K冷轧钢片、其他磷酸盐

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20镀锡钢板JIANGSU YOUFU SHEET TECHNOLOGY CO LTD中国$24.3K
2026-04-20镀锡钢板JIANGSU YOUFU SHEET TECHNOLOGY CO LTD中国$24.3K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$13.3K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$25.6K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$13.6K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$14.8K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$18.5K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$14.8K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12.0K
2026-04-08涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23冷轧钢片RUNZHIMAO HEALTH CO LTD柬埔寨$16.0K
2026-03-16冷轧钢片RUNZHIMAO HEALTH CO LTD柬埔寨$16.2K
2023-12-29卧室木家具中国台湾$92
2023-12-29家用炊具中国台湾$223
2023-12-29卧室木家具中国台湾$901
2023-12-29卧室木家具中国台湾$417
2023-12-29其他木家具中国台湾$109
2023-12-29其他木家具中国台湾$262
2023-12-29木制厨房家具中国台湾$234
2023-12-29木制厨房家具中国台湾$233

相关企业 · 同类产品

Globalsteel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →