EMS Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU EMS VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108766738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0GE8E1 |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Số2-C12 tiểu khu Nguyễn Du, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU EMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EMS IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tiền Phong - Làng Nghề 1, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84961929368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $97.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 电动食品处理器、LED灯 |
| China Jinxin International Group Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 制冷压缩机 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD | 中国 | $54.3K |
| 2023-03-28 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-03-28 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-03-28 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-01-06 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-01-06 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-01-06 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-01-06 | 不锈钢焊管 | CHINA JINXIN INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $1.8K |