Thanh Thang Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thành Thắng
294
进口笔数
0
出口笔数
$28.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101290672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8647S0 |
| 成立日期 | 2002-09-16 |
| 联系地址 | Số 216, đường Gamuda Gardens 3-1, khu đô thị C2 - Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG MANUFACTORY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216, đường Gamuda Gardens 3-1, khu đô thị C2 - Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435112257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 242 | $24.94M |
| 印度尼西亚 | 48 | $2.07M |
| 乌拉圭 | 3 | $1.24M |
| 加拿大 | 1 | $265.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | 220 | $24.55M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 39 | $1.67M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| UPM Pulp Sales Oy | 芬兰 | 3 | $1.24M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| S.J. Consumer Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $390.4K | 牙科造型制剂、玩具模型 |
| Canfor Pulp Ltd. | 加拿大 | 1 | $265.7K | 针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $235.0K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 2 | $85.0K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $82.0K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| DHA Siamwalla Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.4K | 塑料文具、纸质文具 |
| Watcharapong Saelim | 泰国 | 1 | $2 | 混合调味料、牙科造型制剂 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 未涂布印刷纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $62.9K |
| 2026-05-28 | 未涂布印刷纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-05-28 | 厚未涂布纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $61.8K |
| 2026-04-30 | 厚未涂布纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-04-30 | 厚未涂布纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $35.7K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸卷 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $2.2K |