Vitcom One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vitcom
206
进口笔数
4
出口笔数
$1.55M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-17
最近出口
28
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105195099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMUYQC0 |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 69 ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITCOM |
| 企业英文名称 | VITCOM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 69 ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 043862179 |
| 邮箱 | admin2@vitcom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 381900 | 液压油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $554.0K |
| 西班牙 | 13 | $338.5K |
| 中国台湾 | 35 | $203.5K |
| 日本 | 45 | $200.7K |
| 泰国 | 29 | $101.2K |
| 美国 | 9 | $96.7K |
| 英国 | 9 | $50.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.4K |
| 西班牙 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal Flow S.A. | 西班牙 | 12 | $308.2K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| Taisheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $267.2K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Adele Co., Ltd. | 日本 | 26 | $137.4K | 其他润滑剂、其他油类添加剂 |
| HUANYU HOSE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $134.3K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| Kentek & Kamiya International Corporation | 中国 | 12 | $105.3K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Prolific Heating International Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $88.6K | 电热电阻器、液体气体测量仪 |
| Shandong Ticeramic New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $73.7K | 其他耐火陶瓷、液体气体测量仪 |
| Almat Thai International Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $50.9K | 其他化学制剂、陶瓷磨轮 |
| Alleima South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $50.5K | 电热电阻器、不锈钢无缝管 |
| Honda Foundry Co., Ltd. | 日本 | 8 | $16.0K | 焊接用焊剂、可互换工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $218 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Metal Flow S.A. | 西班牙 | 1 | $5 | 非纺织润滑剂、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | CHEMAPAN ASIA CO LTD | 美国 | $19.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Almat Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | CHEMAPAN ASIA CO LTD | 美国 | $19.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Almat Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | ADELE CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | ADELE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | ADELE CO LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | ADELE CO LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | ADELE CO LTD | 日本 | $801 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | ADELE CO LTD | 日本 | $11.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 液压油 | METAL FLOW SA | 西班牙 | $5 |
| 2024-10-04 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-09-30 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $218 |
| 2023-01-13 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.0K |