Vitcom One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vitcom

222
进口笔数
4
出口笔数
$1.65M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2025-04-17
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 4 笔出口 $218 · 1 笔2024-10进口 $28.6K · 5 笔出口 $213 · 1 笔2024-11进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.1K · 4 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $30.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $490 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 4 笔出口 $218 · 1 笔2024-10进口 $28.6K · 5 笔出口 $213 · 1 笔2024-11进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.1K · 4 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $30.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $490 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105195099
企查查编码QVNRMUYQC0
成立日期2011-03-16
联系地址Số 3, ngách 69 ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITCOM
企业英文名称VITCOM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngách 69 ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话043862179
邮箱admin2@vitcom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
690390其他耐火陶瓷
902680液体气体测量仪
851680电热电阻器
842199过滤净化器零件
391739其他塑料管材
820231钢制圆锯片
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
381900液压油
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$602.2K
西班牙14$367.5K
日本47$210.5K
中国台湾37$204.7K
泰国31$102.5K
美国9$96.7K
英国10$57.4K
马来西亚1$7.2K
加拿大1$1.8K
意大利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$2.4K
西班牙1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metal Flow S.A.西班牙13$337.2K其他润滑剂、其他化学制剂
Taisheng New Material Technology Co., Ltd.中国28$299.8K其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷
Adele Co., Ltd.日本27$145.1K其他润滑剂、其他油类添加剂
HUANYU HOSE CO LTD中国台湾11$134.3K其他塑料管材、其他硬塑料管
Kentek & Kamiya International Corporation中国12$105.3K钢制圆锯片、非钢制圆锯片
Prolific Heating International Co., Ltd.泰国23$89.9K电热电阻器、液体气体测量仪
Shandong Ticeramic New Material Co., Ltd.中国12$73.7K其他耐火陶瓷、液体气体测量仪
Alleima South East Asia Pte. Ltd.新加坡10$57.4K电热电阻器、不锈钢无缝管
Almat Thai International Co., Ltd.泰国12$50.9K其他化学制剂、陶瓷磨轮
DEANGE INDUSTRY CO LTD中国台湾10$5.1K液体气体测量仪、铜合金管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南2$2.2K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$218其他塑料制品、通信设备零件
Metal Flow S.A.西班牙1$5非纺织润滑剂、液压油

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17液体气体测量仪DEANGE INDUSTRY CO LTD中国台湾$440
2026-07-15电热电阻器Alleima South East Asia Pte. Ltd.英国$3.1K
2026-07-15电热电阻器Alleima South East Asia Pte. Ltd.英国$1.7K
2026-07-15电热电阻器Alleima South East Asia Pte. Ltd.英国$2.1K
2026-07-08其他耐火陶瓷Taisheng New Material Technology Co., Ltd.中国$704
2026-07-08其他耐火陶瓷Taisheng New Material Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-08其他耐火陶瓷Taisheng New Material Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-08其他耐火陶瓷Taisheng New Material Technology Co., Ltd.中国$11.1K
2026-07-08其他化学制剂Adele Co., Ltd.日本$55
2026-07-08其他化学制剂Adele Co., Ltd.日本$413

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17液压油Metal Flow S.A.西班牙$5
2024-10-04滚珠轴承Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$213
2024-09-30滚珠轴承Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$218
2023-01-13其他硫化橡胶制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Vitcom One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →